Nairobi United vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Nairobi United 0-1 Wydad AC tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
- Phong độ
- WLDDW Nairobi United
- LLLLL Wydad AC
- HT0-0
- 54' ▲ Tito ▼ S. Mwinyi
- 59' Brian Omondi
- 65' ▲ W. Ben Yedder ▼ H. Ziyech
- 65' ▲ A. Lamirat ▼ N. Byar
- 66' ▲ W. Nassi ▼ M. Paniagua
- 74' ▲ W. Sabbar ▼ R. Vaca
- 75' ▲ M. Hakitimana ▼ B. Ochieng
- 76' ▲ E. Machaga ▼
- 76' ▲ C. Waibi ▼ D. Odhiambo
- 83' ▲ H. Elowasti ▼ N. Amrabat
- 89' 0-1 W. Ben Yedder · W. Nassi
- 90'+3 Steve Biko
- FT0-1
Đội hình
- 32K. Oduor 7.2
- 40G. Otieno 6.3
- 2Y. Mainge 6.5
- 34L. Ogutu 6.6
- 15S. Biko 6.7
- 21M. Kizza 6.3
- 24L. Owino 7.0
- 26B. Mzee 6.7
- 29D. Odhiambo ▼ 76' 6.3
- 33B. Ochieng ▼ 75'
- 5S. Mwinyi ▼ 54' 6.2
Dự bị 8
- 16B. Jairo
- 25R. Okal
- 8Tito ▲ 54' 6.7
- 10M. Hakitimana ▲ 75'
- 4J. Otieno
- 35E. Machaga ▲ 76' 6.5
- 28K. Sefa
- 3C. Waibi ▲ 76' 6.7
- 16E. M. Benabid 7.2
- 34M. Bouchouari 6.7
- 38S. Moussaddaq 7.5
- 4A. Aboulfath 7.3
- 24A. Boucheta 7.0
- 31R. Vaca ▼ 74' 7.5
- 32N. Byar ▼ 65' 6.6
- 40M. Paniagua ▼ 66' 6.5
- 11N. Amrabat ▼ 83' 6.9
- 19H. Hannouri 6.2
- 30H. Ziyech ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 1A. Mhamdi
- 2M. Moufid
- 13A. El Wafi
- 35W. Ben Yedder ⚽ ▲ 65' 7.2
- 6W. Sabbar ▲ 74' 6.6
- 18H. Elowasti ▲ 83' 6.6
- 15A. Lamirat ▲ 65' 6.7
- 28W. Nassi ▲ 66' 7.2
- 27J. Bakasu
Thống kê
11⚑3
⚑1000
40%Kiểm soát bóng60%
5Dứt điểm24
2Trúng đích5
2Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm16
1Bị chặn10
3Phạt góc10
2Việt vị5
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
264Chuyền bóng395
192Chuyền chính xác337
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
50Trận đấu43
57Ghi được57
54Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai30