USM Alger vs Djoliba
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 2-0 Djoliba tại CAF Confederation Cup, 24 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
- Phong độ
- LDDDD USM Alger
- LDLWL Djoliba
- 13' Z. Draoui · H. Ghacha 1-0
- HT1-0
- 72' ▲ B. Benzaza ▼ G. Likonza
- 72' ▲ A. Tendeng ▼ I. Merili
- 79' ▲ M. A. Fabien ▼ K. Glougbe
- 79' ▲ M. Sissoko ▼ K. Tangara
- 84' A. Khaldi · D. Kamagate 2-0
- 89' ▲ M. Bouderbala ▼ D. Kamagate
- 89' ▲ M. Dembele ▼ R. Cisse
- 89' ▲ A. Sidibe ▼ B. Kane
- 90' ▲ S. Diabate ▼ F. Toure
- FT2-0
Đội hình
- 25O. Benbot
- 12H. Loucif
- 4C. Malone Junior
- 13H. Dehiri
- 23I. Chetti
- 6Z. Draoui
- 8I. Merili▼ 72'
- 11G. Likonza▼ 72'
- 7A. Khaldi
- 29D. Kamagate▼ 89'
- 27H. Ghacha
Dự bị 9
- 16K. Soufi
- 3S. Atmania
- 14B. Benzaza▲ 72'
- 26O. Boulares
- 30A. Tendeng▲ 72'
- 9R. Benayad
- 17K. Bousseliou
- 22M. Boutaoui
- 24M. Bouderbala▲ 89'
- 30W. Kouassi
- 2M. Camara
- 29C. Kanoute
- 35B. Ouattara
- 20Y. Sangare
- 19B. Kane▼ 89'
- 12A. Soumare
- 8R. Cisse▼ 89'
- 17K. Tangara▼ 79'
- 10K. Glougbe▼ 79'
- 22F. Toure▼ 90'
Dự bị 9
- 16S. Coulibaly
- 4B. Diarra
- 6M. A. Fabien▲ 79'
- 11M. Sissoko▲ 79'
- 24B. Diallo
- 31M. Dembele▲ 89'
- 7A. Sidibe▲ 89'
- 25S. Diabate▲ 90'
- 33L. Diakite
Thống kê
00⚑4
⚑200
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm4
6Trúng đích1
4Chệch đích3
2Bị chặn0
4Phạt góc2
14Phạm lỗi12
1Cứu thua4
735Chuyền bóng306
89%Chính xác chuyền74%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu10
50Ghi được9
38Thủng lưới9
1.14Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn3
22Hiệp hai4