Otôho d'Oyo vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: Otôho d'Oyo 4-1 CR Belouizdad tại CAF Confederation Cup, 29 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
- Phong độ
- WWLDL Otôho d'Oyo
- WWDDD CR Belouizdad
- 12' J. Bowamba · P. Mouandza Mapata 1-0
- 25' ▲ M. Ben Hammouda ▼ L. Boussouar
- 26' B. Diallo · W. Nkaya 2-0
- 29' G. Duvan 3-0
- 33' ▲ D. Kaassis ▼ H. Selmi
- 33' ▲ A. Meziane ▼ F. El Melali
- HT3-0
- 46' ▲ B. Boukerchaoui ▼ E. Cekici
- 62' ▲ K. Kone ▼ W. Nkaya
- 63' ▲ M. Belkhir ▼ A. Benguit
- 65' R. Dion · I. Traore 4-0
- 79' ▲ O. Camara ▼ G. Nongo
- 80' ▲ P. Nzaou ▼ S. Mampembe
- 81' 4-1 A. Meziane11m
- 86' Abdennour Belhocini
- 90'+2 ▲ B. Traore ▼ R. Dion
- 90'+3 ▲ F. Keita ▼ B. Diallo
- FT4-1
Đội hình
- 16A. Doumbia
- 5R. Dion▼ 90'
- 22J. Bowamba
- 29C. Atipo
- 3P. Mouandza Mapata
- 21G. Nongo▼ 79'
- 24I. Traore
- 13G. Duvan
- 20S. Mampembe▼ 80'
- 17B. Diallo▼ 90'
- 7W. Nkaya▼ 62'
Dự bị 9
- 30S. Samba
- 25B. Traore▲ 90'
- 6O. Masongisa
- 31P. Nzaou▲ 80'
- 14O. Camara▲ 79'
- 10G. Mavoungou
- 26K. Kone▲ 62'
- 27G. Nsemi
- 15F. Keita▲ 90'
- 30F. Chaal
- 3H. Benayada
- 2C. Keddad
- 4A. Bekkour
- 21Y. Laouafi
- 7A. Belhocini
- 8A. Benguit▼ 63'
- 15H. Selmi▼ 33'
- 28F. El Melali▼ 33'
- 10E. Cekici▼ 46'
- 13L. Boussouar▼ 25'
Dự bị 9
- 16A. Mokhtar
- 17I. Abbaci
- 25Y. Ouassa
- 29B. Boukerchaoui▲ 46'
- 5A. Kelaleche
- 27D. Kaassis▲ 33'
- 11A. Meziane▲ 33'
- 20M. Ben Hammouda▲ 25'
- 22M. Belkhir▲ 63'
Thống kê
00⚑3
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích7
3Bị chặn0
3Phạt góc7
4Việt vị4
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
365Chuyền bóng491
78%Chính xác chuyền83%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu42
17Ghi được62
10Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
4Giữ sạch lưới19
6Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai30