El Dragons vs Nyasa Big Bullets
Tỷ số chung cuộc: El Dragons 0-2 Nyasa Big Bullets tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 20 tháng 8, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
- Sân vận động
- Nuevo Estadio de Malabo, Malabo
- Phong độ
- LL El Dragons
- LWWDW Nyasa Big Bullets
- 8' 0-1 M. Phodo
- 35' 0-2 M. Phodo
- HT0-2
- 46' ▲ Francisco Ramon Nguema Ndong ▼ Obiang Topepe
- 46' ▲ E. Kaonga ▼ P. Sambani
- 47' ▲ Tomás Nsue Bacale Ntongono ▼ Bibang Nkene
- 65' ▲ Antonio Esimi Oyono ▼ Etoha Choni
- 68' ▲ M. Ngwira ▼ L. Nkhoma
- 69' ▲ C. Gumbo ▼ B. Mpokera
- 78' ▲ K. Pasuwa ▼ E. Petro
- 78' ▲ E. Kondowe ▼ M. Phodo
- FT0-2
Đội hình
- 25Guirlele
- 3Jhonny Andonis
- 15Ondo Mikue
- 18Bibang Nkene ▼ 47'
- 20Oum Billong
- 6Djordan Boss
- 17Obiang Topepe ▼ 46'
- 22Mboundja Nanga
- 23Etoha Choni ▼ 65'
- 16Pedro José Obiang
- 9Ludovid Esono
Dự bị 6
- 7Francisco Ramon Nguema Ndong ▲ 46'
- 4Tomás Nsue Bacale Ntongono ▲ 47'
- 26Antonio Esimi Oyono ▲ 65'
- 1Victoriano Nsué Elá
- 11Jose Luis Nsue
- 19Jaime Miko Jr
- 23R. Chimbamba
- 13Y. Fodya
- 15G. Chirwa
- 7P. Sambani ▼ 46'
- 4B. Mpokera ▼ 69'
- 14C. Senaji
- 10E. Petro ▼ 78'
- 6F. Willard
- 30M. Phodo ▼ 78'
- 20P. Phiri
- 19L. Nkhoma ▼ 68'
Dự bị 9
- 2E. Kaonga ▲ 46'
- 24M. Ngwira ▲ 68'
- 31C. Gumbo ▲ 69'
- 32K. Pasuwa ▲ 78'
- 33E. Kondowe ▲ 78'
- 1R. Chiyenda
- 3N. Nyasulu
- 11R. Banda
- 29P. Mwaungulu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
2Trận đấu34
0Ghi được52
3Thủng lưới24
0Bàn thắng mỗi trận1.53
0Giữ sạch lưới17
0Trên 2.5 bàn11
0Hiệp hai32