African Stars
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Power Dynamos

African Stars vs Power Dynamos

Tỷ số chung cuộc: African Stars 2-1 Power Dynamos tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 19 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Sân vận động
Volkswagen Dobsonville Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
WLLLL African Stars
DDWWL Power Dynamos
  1. 25' P. Adiwo 1-0
  2. 45' 1-1 A. Boyeli
  3. HT1-1
  4. 56' C. Mulombwa F. Bakodila
  5. 56' T. Mwepu Kalonji J. Kaunda
  6. 61' E. Kambanda 2-1
  7. 69' F. Mulambia S. Phiri
  8. 72' D. Tjizumaue I. Youssouf
  9. 90' R. Gaseb R. Ndjavera
  10. FT2-1

Đội hình

African Stars HLV: P. Koffie
  1. 1K. Ndisiro
  2. 5C. Hambira
  3. 18V. Ngaruka
  4. 8R. Ketjijere
  5. 10W. Stephanus
  6. 12E. Kambanda
  7. 15P. Adiwo
  8. 7U. Kambato
  9. 14R. Ndjavera ▼ 90'
  10. 6N. Maharero
  11. 21I. Youssouf ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 17D. Tjizumaue ▲ 72'
  2. 23R. Gaseb ▲ 90'
  3. 11P. Aludhilu
  4. 13T. Vaitavera
  5. 16C. Spiegel
  6. 19U. Mootu
  7. 22O. Damaseb
  8. 25J. Johannes
  9. 26M. Okolo
Power Dynamos HLV: M. Chipepo
  1. 1L. Mulenga
  2. 14A. Katebe
  3. 4K. Chiboni
  4. 21D. Chanda
  5. 5F. Bakodila ▼ 56'
  6. 15J. Soko
  7. 22S. Phiri ▼ 69'
  8. 7J. Mutale
  9. 19O. Tembo
  10. 24J. Kaunda ▼ 56'
  11. 39A. Boyeli

Dự bị 9

  1. 17C. Mulombwa ▲ 56'
  2. 20T. Mwepu Kalonji ▲ 56'
  3. 8F. Mulambia ▲ 69'
  4. 2J. Mulambia
  5. 6L. Makwaza
  6. 12M. Mulenga
  7. 13G. Ngwenya
  8. 30W. Mwanza
  9. 36L. Mutale

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
Esperance Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
Etoile DU Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

2Trận đấu38
2Ghi được48
2Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.26
0Giữ sạch lưới18
1Trên 2.5 bàn11
1Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu