KMKM vs Al Ahli Tripoli
Tỷ số chung cuộc: KMKM 0-2 Al Ahli Tripoli tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KMKM thắng 0, hòa 0, Al Ahli Tripoli thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
- Sân vận động
- Amaan Stadium, Zanzibar City
- Trọng tài
- W. Oloya
- Phong độ
- WWLLL KMKM
- DWDLW Al Ahli Tripoli
- 13' ▲ S. Karungo ▼ A. Abdullah
- 41' 0-1 A. Ayed11m
- HT0-1
- 65' ▲ Alaa Elqjdar ▼ Nouradin Elgelaib
- 65' ▲ Y. Chamakhi ▼ Anis Mohamed Saltou
- 65' 0-2 Abdallah Imhamed
- 69' ▲ H. Abdallah ▼ H. Mngwali
- 69' ▲ K. Jecha ▼ M. Abdulla
- 76' ▲ I. Tandia ▼ Mohamed Al Tarhoni
- FT0-2
Đội hình
- 18N. Nassor
- 26H. Mngwali ▼ 69'
- 22H. Ali
- 29A. Kapombe
- 10I. Mwinyi
- 16A. Abdullah ▼ 13'
- 4A. Badru
- 3I. Mohamed
- 12K. Iddi
- 14M. Abdulla ▼ 69'
- 17Y. Mgaza
Dự bị 9
- 13S. Karungo ▲ 13'
- 6H. Abdallah ▲ 69'
- 27K. Jecha ▲ 69'
- 1M. Mohammed
- 9S. Shukuru
- 19N. Omar
- 20A. Ali
- 21A. Haji
- 28S. Salum
- 1Muhammad Nashnoush
- 19Mohammed Mounir
- 18Ahmed El Trbi
- 16Mohamed Al Tarhoni ▼ 76'
- 24Mahmoud Okashah
- 15Y. Njima
- 6Ali Arqoub
- 8Nouradin Elgelaib ▼ 65'
- 5M. Moutouali
- 28Anis Mohamed Saltou ▼ 65'
- 30A. Ayed
Dự bị 9
- 14Alaa Elqjdar ▲ 65'
- 17Y. Chamakhi ▲ 65'
- 25I. Tandia ▲ 76'
- 22Abdulhakim Al Alturki
- 20Ali Maetouq
- 26Mansour Makkari
- 7Mohamed Al Tubal
- 23Muayid Jaddour
- 10Abdallah Imhamed
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 17 - 3 | +14 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 4 - 12 | -8 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 10 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
2Trận đấu29
0Ghi được44
6Thủng lưới19
0Bàn thắng mỗi trận1.52
0Giữ sạch lưới16
1Trên 2.5 bàn9
0Hiệp hai22