Al Merreikh vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: Al Merreikh 2-1 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Merreikh thắng 4, hòa 3, Al Hilal Omdurman thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group A · Vòng 3
- Trọng tài
- L. Benbraham
- Phong độ
- DLLWW Al Merreikh
- DWWWW Al Hilal Omdurman
- 3' Elsamani Saadeldin 1-0
- 32' 1-1 Mohamed Abdelrahman · Eid Mugadam
- 40' Emad Ali
- 42' Elsamani Saadeldin · T. Edjomariegwe 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ Wagdi Alla ▼ Algozoli Hussien
- 64' ▲ Yasir Mozamil ▼ Eid Mugadam
- 78' ▲ Mwafag Siddig ▼ Salah Aahmed
- 78' ▲ Abdelrazig Omer ▼ Walieldin Khedr
- 80' ▲ Dhiya Mahjoub ▼ Emad Ali
- 81' ▲ Tajeldin Elnour ▼ B. Etta
- 81' ▲ Mohamed Eldai ▼ T. Edjomariegwe
- 86' Monged Abuzaid
- 86' ▲ D. Uromi ▼ Mohamed Abdelrahman
- 90'+2 Tajeldin Elnour
- 90'+4 Ibrahim Mustapha
- FT2-1
Đội hình
- 30Monged Abuzaid 6.9
- 38Bakhit Khamis 7.2
- 5Hamza Dawood 6.7
- 25Elsamani Saadeldin ⚽2 8.2
- 36B. Etta ▼ 81' 6.7
- 2Mustafa Karshoum 6.6
- 26Emad Ali ▼ 80' 6.3
- 35T. Edjomariegwe ⇢ ▼ 81' 6.2
- 12Ammar Taifour 6.7
- 31Algozoli Hussien ▼ 59' 6.3
- 29Ramadan Agab 6.6
Dự bị 9
- 8Wagdi Alla ▲ 59' 7.2
- 19Dhiya Mahjoub ▲ 80' 7.0
- 11Tajeldin Elnour ▲ 81' 6.5
- 27Mohamed Eldai ▲ 81' 6.3
- 39A. Otu
- 13Ahmed Yousif
- 24Mohamed Idris
- 16Mohamed Mustafa
- 28Azam Osman
- 1Ali Achrine 6.3
- 22Faris Abdallah 6.7
- 18Ahmed Wadah 6.7
- 6Mohamed Saeed Ahmed 7.0
- 36A. Ajagun 7.6
- 37G. Phiri 7.3
- 15Salah Aahmed ▼ 78' 6.3
- 21Walieldin Khedr ▼ 78' 7.5
- 33Mohamed Abdelrahman ⚽ ▼ 86' 7.3
- 20I. Mustapha 7.3
- 28Eid Mugadam ⇢ ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 9Yasir Mozamil ▲ 64' 6.7
- 27Mwafag Siddig ▲ 78' 6.7
- 3Abdelrazig Omer ▲ 78' 6.3
- 26D. Uromi ▲ 86' 6.3
- 39Hassan Mutwakil
- 40Osman Mokhtar
- 4Altayeb Abaker
- 23Nasr Eldin El Shigail
- 30Mohamed Abooja
Thống kê
03⚑2
⚑810
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm8
5Trúng đích5
0Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc8
5Việt vị0
27Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
291Chuyền bóng485
194Chuyền chính xác372
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 14 | |
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 15 | |
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 15 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 3 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 9 | -8 | 2 |
CAF Champions League (Play Offs)
So sánh
40Trận đấu40
67Ghi được67
26Thủng lưới25
1.68Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai6