Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
2.5
Cả hai cùng ghi bàn
43.75%
Trên 2.5 bàn
43.75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 7 | 43.75% |
| Hòa | 4 | 25% |
| Thắng sân khách | 5 | 31.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mexico U21 | 12 | 2.4 |
| 2 | Venezuela U21 | 9 | 1.8 |
| 3 | Panama U21 | 7 | 1.4 |
| 4 | Colombia U21 | 4 | 0.8 |
| 5 | Dominican Republic U21 | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Colombia U21 | 3 | 0.6 |
| 2 | Cuba U21 | 4 | 1.33 |
| 3 | Dominican Republic U21 | 4 | 1.33 |
| 4 | Mexico U21 | 4 | 0.8 |
| 5 | Costa Rica U21 | 5 | 1.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 16 | 0 | 100% |
| 1.5 | 10 | 6 | 62.5% |
| 2.5 | 7 | 9 | 43.75% |
| 3.5 | 5 | 11 | 31.25% |
| 4.5 | 2 | 14 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 3 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 3 | 18.75% |
| 1 – 0 | 3 | 18.75% |
| 1 – 1 | 3 | 18.75% |
| 0 – 3 | 1 | 6.25% |
| 2 – 2 | 1 | 6.25% |
| 2 – 3 | 1 | 6.25% |
| 3 – 0 | 1 | 6.25% |
| 3 – 1 | 1 | 6.25% |
| 4 – 0 | 1 | 6.25% |
| 4 – 1 | 1 | 6.25% |