Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
5.08
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 41.67% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 5 | 41.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Korea DPR W | 18 | 9 |
| 2 | Japan W | 16 | 8 |
| 3 | South Korea W | 11 | 5.5 |
| 4 | China W | 6 | 3 |
| 5 | Chinese Taipei W | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Japan W | 0 | 0 |
| 2 | Korea DPR W | 0 | 0 |
| 3 | South Korea W | 0 | 0 |
| 4 | Chinese Taipei W | 1 | 0.5 |
| 5 | Philippines W | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 12 | 0 | 100% |
| 1.5 | 11 | 1 | 91.67% |
| 2.5 | 8 | 4 | 66.67% |
| 3.5 | 7 | 5 | 58.33% |
| 4.5 | 7 | 5 | 58.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 8 | 2 | 16.67% |
| 1 – 1 | 2 | 16.67% |
| 0 – 1 | 1 | 8.33% |
| 0 – 2 | 1 | 8.33% |
| 0 – 6 | 1 | 8.33% |
| 10 – 0 | 1 | 8.33% |
| 2 – 1 | 1 | 8.33% |
| 5 – 0 | 1 | 8.33% |
| 5 – 1 | 1 | 8.33% |
| 8 – 0 | 1 | 8.33% |