Iran vs Qatar
Tỷ số chung cuộc: Iran 2-3 Qatar tại Cúp bóng đá châu Á, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iran thắng 4, hòa 0, Qatar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Á · Semi-finals
- Trọng tài
- Ahmad Al Ali
- Phong độ
- LLWDD Iran
- DLDLL Qatar
- -5' Mehdi Torabi
- 4' S. Azmoun 1-0
- 17' 1-1 Jassem Gaber · Akram Afif
- 21' Ehsan Hajsafi
- 40' Almahdi Ali
- 43' 1-2 Akram Afif · Ahmed Fathy
- HT1-2
- 46' ▲ M. Mohebi ▼ O. Ebrahimi
- 46' ▲ M. Mohammadi ▼ E. Hajisafi
- 46' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Homam Ahmed
- 49' Saeid Ezatolahi
- 49' Ahmed Fathy
- 51' A. Jahanbakhsh11m 2-2
- 63' ▲ Hassan Al Haydos ▼ Yusuf Abdurisag
- 64' ▲ Tarek Salman ▼ Pedro Miguel
- 68' ▲ Boualem Khoukhi ▼ Almahdi Ali
- 81' ▲ Abdulaziz Hatem ▼ Jassem Gaber
- 82' 2-3 Almoez Ali · Abdulaziz Hatem
- 87' ▲ S. Moghanlou ▼ R. Rezaeian
- 90'+3 Shoja Khalilzadeh
- 90'+3 Shoja Khalilzadeh
- 90'+8 ▲ R. Asadi ▼ M. Taremi
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Beiranvand 6.5
- 23R. Rezaeian ▼ 87' 6.3
- 13H. Kanani 6.2
- 4S. Khalilzadeh 6.5
- 3E. Hajisafi ▼ 46' 6.3
- 6S. Ezatolahi 6.9
- 8O. Ebrahimi ▼ 46' 6.5
- 7A. Jahanbakhsh ⚽ 7.6
- 14S. Ghoddos 6.9
- 9M. Taremi ▼ 90' 5.7
- 20S. Azmoun ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 21M. Mohebi ▲ 46' 7.0
- 5M. Mohammadi ▲ 46' 7.0
- 26S. Moghanlou ▲ 87' 6.3
- 11R. Asadi ▲ 90' 6.9
- 10K. Ansarifard
- 17A. Gholizadeh
- 12P. Niazmand
- 22H. Hosseini
- 18M. Ghayedi
- 15R. Cheshmi
- 24A. Yousefi
- 16M. Torabi
- 22Meshaal Barsham 6.6
- 2Pedro Miguel ▼ 64' 6.5
- 12Lucas Mendes 8.2
- 3Almahdi Ali ▼ 68' 6.3
- 4Mohammed Waad 6.9
- 9Yusuf Abdurisag ▼ 63' 6.2
- 24Jassem Gaber ⚽ ▼ 81' 7.0
- 20Ahmed Fathy ⇢ 6.3
- 14Homam Ahmed ▼ 46' 6.7
- 19Almoez Ali ⚽ ▼ 68' 7.9
- 11Akram Afif ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 12
- 17Ismaeel Mohammad ▲ 46' 6.3
- 10Hassan Al Haydos ▲ 63' 6.5
- 5Tarek Salman ▲ 64' 6.6
- 16Boualem Khoukhi ▲ 68' 7.5
- 6Abdulaziz Hatem ▲ 81' 7.2
- 7Ahmed Alaa
- 8Ali Asad
- 23Mostafa Meshaal
- 15Bassam Al Rawi
- 18Sultan Al Brake
- 21Salah Zakaria
- 1Saad Al Sheeb
Thống kê
12⚑12
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm15
5Trúng đích8
9Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
12Phạt góc1
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
341Chuyền bóng257
205Chuyền chính xác142
60%Chính xác chuyền55%
So sánh
15Trận đấu21
39Ghi được29
12Thủng lưới25
2.6Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai9