Iraq vs Jordan
Tỷ số chung cuộc: Iraq 2-3 Jordan tại Cúp bóng đá châu Á, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Iraq thắng 3, hòa 2, Jordan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Á · Round of 16
- Sân vận động
- Khalifa International Stadium, Doha
- Trọng tài
- A. Faghani
- Phong độ
- WLWLL Iraq
- WLLLD Jordan
- -5' Hamza Al-Dardour
- 14' Abdallah Nasib
- 45'+3 Aymen Hussein
- 45'+1 0-1 Yazan Al Naimat
- HT0-1
- 54' ▲ Merchas Doski ▼ Ahmed Al Hajjaj
- 54' ▲ Zidane Iqbal ▼ Youssef Amyn
- 63' ▲ Mohanad Ali ▼ Osama Rashid
- 68' Suad Natiq · Ali Jasim 1-1
- 72' ▲ Ali Adnan ▼ Suad Natiq
- 76' Aymen Hussein 2-1
- 77' Aymen Hussein
- 77' Aymen Hussein
- 80' Yazan Al-Naimat
- 90'+8 Nizar Mahmoud Al-Rashdan
- 90' ▲ Saleh Ratib ▼ Raja’ei Ayed
- 90'+5 2-2 Yazan Al Arab
- 90'+7 2-3 Nizar Al Rashdan · Saleh Ratib
- FT2-3
Đội hình
- 12Jalal Hassan 7.5
- 3Hussein Ali Haidar 6.2
- 4Suad Natiq ⚽ ▼ 72' 7.3
- 2Rebin Solaka 6.7
- 25Ahmed Al Hajjaj ▼ 54' 6.6
- 20Osama Rashid ▼ 63' 6.9
- 16Amir Al Ammari 6.2
- 8Ibraheem Bayesh 6.7
- 17Ali Jasim ⇢ 7.7
- 7Youssef Amyn ▼ 54' 6.5
- 18Aymen Hussein ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 23Merchas Doski ▲ 54' 6.9
- 11Zidane Iqbal ▲ 54' 6.3
- 10Mohanad Ali ▲ 63' 6.5
- 6Ali Adnan ▲ 72' 5.0
- 5Frans Putros
- 14Akam Hashim
- 24Zaid Tahseen
- 15Allan Mohidien
- 22Ahmed Basil
- 13Bashar Rasan
- 26Montader Madjed
- 21Ahmed Adil Abas
- 1Yazeed Abulaila 6.6
- 3Abdallah Nasib 6.9
- 5Yazan Al Arab ⚽ 7.3
- 17Salem Al Ajalin 6.5
- 23Ehsan Haddad 7.3
- 21Nizar Al Rashdan ⚽ 7.2
- 14Raja’ei Ayed ▼ 90' 6.6
- 13Mahmoud Al Mardi 7.3
- 10Mousa Tamari 6.6
- 9Ali Olwan 7.3
- 11Yazan Al Naimat ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 18Saleh Ratib ▲ 90' 6.9
- 19Anas Bani Yaseen
- 2Mohammad Abu Hasheesh
- 22Ahmad Al Juaidi
- 26Fadi Awad
- 20Hamza Al Dardour
- 4Bara'a Marie
- 24Yousef Abu Jalboush
- 12Abdallah Al Fakhouri
- 25Anas Al Awadat
- 15Ibrahim Saadeh
- 16Feras Shilbaya
Thống kê
12⚑8
⚑731
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm18
5Trúng đích8
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
8Phạt góc7
1Việt vị2
4Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
425Chuyền bóng329
335Chuyền chính xác221
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 0 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 2 | 3 | 8 - 5 | +3 | 6 | |
| 2 | 3 | 8 - 6 | +2 | 5 | |
| 2 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 0 | +2 | 5 | |
| 2 | 3 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 4 - 1 | +3 | 5 | |
| 3 | 3 | 6 - 3 | +3 | 4 | |
| 3 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 - 1 | 0 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 - 6 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 1 - 5 | -4 | 1 | |
| 4 | 3 | 3 - 8 | -5 | 1 | |
| 4 | 3 | 4 - 8 | -4 | 0 | |
| 5 | 3 | 2 - 3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 - 1 | -1 | 2 |
Asian Cup (Play Offs: )
So sánh
15Trận đấu15
28Ghi được26
19Thủng lưới27
1.87Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai17