Syria
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ấn Độ

Syria vs Ấn Độ

Tỷ số chung cuộc: Syria 1-0 Ấn Độ tại Cúp bóng đá châu Á, 23 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 3
Trọng tài
S. Pu-udom
Phong độ
WLLLD Syria
DDWLW Ấn Độ
  1. 2' Rahul Bheke
  2. 26' Abdul Rahman Weiss
  3. 26' Naorem Mahesh Singh
  4. HT0-0
  5. 46' Omar Khrbin Pablo Sabbag
  6. 46' U. Singh M. Naorem
  7. 47' N. Poojary S. Jhingan
  8. 64' S. Singh D. Tangri
  9. 64' S. Abdul Samad Manvir Singh
  10. 69' Alaa Al Dali Ammar Ramadan
  11. 76' Omar Khrbin · Ibrahim Hesar 1-0
  12. 77' Omar Kharbin
  13. 81' A. Thapa L. Ralte
  14. 82' Mohammad Anez Mahmoud Al Aswad
  15. FT1-0

Đội hình

Syria Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Cúper
  1. 22Ahmad Madanieh 7.2
  2. 24Abdul Rahman Weiss 7.3
  3. 2Aiham Ousou 7.2
  4. 13Thaer Krouma 7.0
  5. 3Mouaiad Al Ajaan 7.3
  6. 25Mahmoud Al Aswad ▼ 82' 6.9
  7. 18Jalil Elías 8.0
  8. 4Ezequiel Ham 7.5
  9. 12Ammar Ramadan ▼ 69' 6.9
  10. 21Ibrahim Hesar 8.5
  11. 11Pablo Sabbag ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 7Omar Khrbin ▲ 46' 7.3
  2. 9Alaa Al Dali ▲ 69' 6.5
  3. 14Mohammad Anez ▲ 82' 6.6
  4. 16Elmar Abraham
  5. 15Khaled Kourdoghli
  6. 20Antonio Yakoub
  7. 17Fahd Youssef
  8. 23Taha Mousa
  9. 1Ibrahim Alma
  10. 8Kamel Hmeisha
  11. 19Moaiad Al Khouli
  12. 6Amro Jenyat
Ấn Độ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Štimac
  1. 1G. Singh Sandhu 7.2
  2. 2R. Bheke 6.7
  3. 5S. Jhingan ▼ 47' 7.2
  4. 3S. Bose 7.2
  5. 6A. Mishra 6.3
  6. 19L. Ralte ▼ 81' 6.2
  7. 25D. Tangri ▼ 64' 7.0
  8. 17L. Chhangte 6.6
  9. 11S. Chhetri 6.7
  10. 14M. Naorem ▼ 46' 6.6
  11. 9Manvir Singh ▼ 64' 6.6

Dự bị 12

  1. 15U. Singh ▲ 46' 6.6
  2. 21N. Poojary ▲ 47' 6.6
  3. 8S. Singh ▲ 64' 6.5
  4. 18S. Abdul Samad ▲ 64' 6.0
  5. 7A. Thapa ▲ 81' 6.9
  6. 13V. Kaith
  7. 23A. Singh
  8. 10B. Fernandes
  9. 20P. Kotal
  10. 16R. Kannoly Praveen
  11. 22Mehtab Singh 6.6
  12. 12L. Colaco

Thống kê

029
320
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm8
4Trúng đích1
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
9Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
355Chuyền bóng339
251Chuyền chính xác239
71%Chính xác chuyền71%

So sánh

9Trận đấu12
9Ghi được12
8Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu