Tajikistan
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Li-băng

Tajikistan vs Li-băng

Tỷ số chung cuộc: Tajikistan 2-1 Li-băng tại Cúp bóng đá châu Á, 22 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 3
Trọng tài
Mohanad Qasim Sarray
Phong độ
LWWLW Tajikistan
WWLWD Li-băng
  1. 27' Zoir Dzhuraboev
  2. 45'+7 Alexander Michel
  3. HT0-0
  4. 47' 0-1 Bassel Jradi · Hasan Srour
  5. 55' Kassem El Zein
  6. 56' Kassem El Zein
  7. 58' Walid Shour Hassan Maatouk
  8. 67' Hilal El Helwe Omar Bugiel
  9. 71' Alisher Dzhalilov
  10. 72' N. Khamrokulov S. Mabatshoev
  11. 72' M. Rahimov A. Shukurov
  12. 72' S. Samiev R. Soirov
  13. 77' Mostafa Matar
  14. 80' P. Umarbayev 1-1
  15. 82' Daniel Lajud Nassar Nassar
  16. 82' Gabriel Bitar Bassel Jradi
  17. 82' Mohamad Haidar Ali Tneich
  18. 88' R. Khayloev A. Dzhalilov
  19. 90'+12 Ruslan Khailoev
  20. 90'+7 Ekhson Pandzhshanbe
  21. 90'+4 Hussein El Zein
  22. 90'+12 T. Islomov A. Nazarov
  23. 90'+2 N. Khamrokulov · E. Panjshanbe 2-1
  24. FT2-1

Đội hình

Tajikistan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Segrt
  1. 1R. Yatimov 7.3
  2. 5M. Safarov 6.9
  3. 6V. Hanonov 6.9
  4. 2Z. Dzhuraboev 7.5
  5. 19A. Nazarov ▼ 90' 7.3
  6. 15S. Mabatshoev ▼ 72' 6.5
  7. 7P. Umarbayev 8.2
  8. 14A. Shukurov ▼ 72' 6.7
  9. 17E. Panjshanbe 7.9
  10. 9R. Soirov ▼ 72' 6.7
  11. 10A. Dzhalilov ▼ 88' 6.9

Dự bị 12

  1. 25N. Khamrokulov ▲ 72' 7.2
  2. 11M. Rahimov ▲ 72' 6.5
  3. 22S. Samiev ▲ 72' 7.0
  4. 18R. Khayloev ▲ 88' 6.7
  5. 3T. Islomov ▲ 90'
  6. 20A. Ayni
  7. 16D. Barotov
  8. 12S. Qurbonov
  9. 8K. Tursunov
  10. 23M. Khasanov
  11. 26M. Azizboev
  12. 21V. Safarov
Li-băng Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Radulović
  1. 21Mostafa Matar 6.9
  2. 13Khalil Khamis 7.2
  3. 12Alexander Melki 7.3
  4. 18Kassem Al Zein 6.0
  5. 6Hussein Al Zein 7.2
  6. 20Ali Tneich ▼ 82' 6.7
  7. 25Hasan Srour 7.3
  8. 5Nassar Nassar ▼ 82' 6.9
  9. 22Bassel Jradi ▼ 82' 7.5
  10. 7Hassan Maatouk ▼ 58' 7.2
  11. 11Omar Bugiel ▼ 67' 6.9

Dự bị 12

  1. 16Walid Shour ▲ 58' 6.6
  2. 9Hilal El Helwe ▲ 67' 6.7
  3. 19Daniel Lajud ▲ 82' 6.3
  4. 24Gabriel Bitar ▲ 82' 6.9
  5. 10Mohamad Haidar ▲ 82' 6.5
  6. 2Yahya El Hindi
  7. 1Mehdi Khalil
  8. 26Hassan Chaitou
  9. 3Maher Sabra
  10. 14Mouhammed Ali Dhaini
  11. 17Ali Al Haj
  12. 23Ali Sabeh

Thống kê

036
521
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm14
4Trúng đích6
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
551Chuyền bóng249
462Chuyền chính xác158
84%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bahrain
3 3 - 3 0 6
1
Iran
3 7 - 2 +5 9
1
Iraq
3 8 - 4 +4 9
1
Qatar
3 5 - 0 +5 9
1
Saudi Arabia
3 4 - 1 +3 7
1
Úc
3 4 - 1 +3 7
2
Nhật Bản
3 8 - 5 +3 6
2
South Korea
3 8 - 6 +2 5
2
Tajikistan
3 2 - 2 0 4
2
Thái Lan
3 2 - 0 +2 5
2
United Arab Emirates
3 5 - 4 +1 4
2
Uzbekistan
3 4 - 1 +3 5
3
Jordan
3 6 - 3 +3 4
3
Lãnh thổ Palestine
3 5 - 5 0 4
3
Syria
3 1 - 1 0 4
4
Ấn Độ
3 0 - 6 -6 0
4
Hong Kong
3 1 - 7 -6 0
4
Indonesia
3 3 - 6 -3 3
4
Kyrgyzstan
3 1 - 5 -4 1
4
Li-băng
3 1 - 5 -4 1
4
Malaysia
3 3 - 8 -5 1
4
Việt Nam
3 4 - 8 -4 0
5
Oman
3 2 - 3 -1 2
6
Trung Quốc
3 0 - 1 -1 2
Asian Cup (Play Offs: )

So sánh

12Trận đấu13
11Ghi được11
13Thủng lưới18
0.92Bàn thắng mỗi trận0.85
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu