Yemen
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Iraq

Yemen vs Iraq

Tỷ số chung cuộc: Yemen 0-3 Iraq tại Cúp bóng đá châu Á, 12 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yemen thắng 0, hòa 1, Iraq thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
Fu Ming
Phong độ
DLLLW Yemen
WLWLL Iraq
  1. 11' 0-1 Mohanad Ali
  2. 19' 0-2 Bashar Rasan · Ali Adnan
  3. 30' Wahid Al Khyat Hussein Ahmed
  4. HT0-2
  5. 46' Ahmed Abdulrab Ahmed Al Hifi
  6. 52' Wahid Mohammed Mohammed Al Khyat
  7. 55' Amjad Attwan Humam Tariq
  8. 71' Alaa Abbas Mohanad Ali
  9. 83' Ahmed Dhabaan Alaa Al Sasi
  10. 88' Mohammad Dawood Hussein Ali
  11. 90'+1 0-3 Alaa Abbas · Ahmed Yasin
  12. FT0-3

Đội hình

Yemen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Kocian
  1. 23Saoud Al Sowadi
  2. 4Mudir Abdurabu
  3. 13Ala Addin Mahdi
  4. 15Ammar Hamsan
  5. 9Ala'a Al Sasi ▼ 83'
  6. 17Hussein Ahmed ▼ 30'
  7. 21Mohammed Ba Rowis
  8. 12Ahmed Al Hifi ▼ 46'
  9. 11Abdulwasea Al Matari
  10. 7Ahmed Al Sarori
  11. 20Emad Mansoor

Dự bị 12

  1. 8Wahid Al Khyat ▲ 30'
  2. 6Ahmed Abdulrab ▲ 46'
  3. 10Ahmed Dhabaan ▲ 83'
  4. 1Mohammed Ayash
  5. 2Rami Al Wasmani
  6. 3Mohammed Fuad
  7. 5Abdulaziz Al Gumaei
  8. 14Ali Abdullah Hafeedh
  9. 16Salem Al Moazie
  10. 18Ahmad Abdullah Aloos
  11. 19Mohammed Boqshan
  12. 22Salem Ali Al Harsh
Iraq Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: S. Katanec
  1. 1Jalal Hassan Hachim
  2. 2Ahmad Ibrahim Al-Qafaje
  3. 22Rebin Sulaka Adhamat
  4. 6Ali Adnan
  5. 17Alaa Ali Mhawi
  6. 9Ahmed Yasin
  7. 11Humam Tariq ▼ 55'
  8. 13Bashar Rasan
  9. 16Hussein Ali ▼ 88'
  10. 7Safaa Hadi
  11. 10Mohanad Ali ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 14Amjad Attwan ▲ 55'
  2. 21Alaa Abbas ▲ 71'
  3. 19Mohammad Dawood ▲ 88'
  4. 3Frans Putros
  5. 4Saad Natiq
  6. 5Ali Faez Atiyah
  7. 8Osama Rashid
  8. 12Mohammed Gassid
  9. 15Ali Husni
  10. 18Aymen Hussein
  11. 20Mohammed Hameed
  12. 23Waleed Salim

Thống kê

011
400
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích5
1Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
3 7 - 0 +7 7
1
Jordan
3 3 - 0 +3 7
1
Nhật Bản
3 6 - 3 +3 9
1
Qatar
3 10 - 0 +10 9
1
South Korea
3 4 - 0 +4 9
1
United Arab Emirates
3 4 - 2 +2 5
2
Iraq
3 6 - 2 +4 7
2
Saudi Arabia
3 6 - 2 +4 6
2
Thái Lan
3 3 - 5 -2 4
2
Trung Quốc
3 5 - 3 +2 6
2
Úc
3 6 - 3 +3 6
2
Uzbekistan
3 7 - 3 +4 6
3
Bahrain
3 2 - 2 0 4
3
Kyrgyzstan
3 4 - 4 0 3
3
Lãnh thổ Palestine
3 0 - 3 -3 2
3
Li-băng
3 4 - 5 -1 3
3
Oman
3 4 - 4 0 3
3
Việt Nam
3 4 - 5 -1 3
4
Ấn Độ
3 4 - 4 0 3
4
North Korea
3 1 - 14 -13 0
4
Philippines
3 1 - 7 -6 0
4
Syria
3 2 - 5 -3 1
4
Turkmenistan
3 3 - 10 -7 0
4
Yemen
3 0 - 10 -10 0

So sánh

14Trận đấu12
11Ghi được16
24Thủng lưới10
0.79Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu