Tajikistan
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nepal

Tajikistan vs Nepal

Tỷ số chung cuộc: Tajikistan 3-0 Nepal tại Cúp bóng đá châu Á, 10 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tajikistan thắng 3, hòa 0, Nepal thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Respublikanskiy Stadion im. M.V. Frunze, Dushanbe
Trọng tài
M. Bonyadifar
Phong độ
LWWLW Tajikistan
WWDDD Nepal
  1. 20' N. Davronov11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Panshanbe D. Vasiev
  4. 46' I. Dzhalilov J. Aliev
  5. 51' N. Shrestha G. Karki
  6. 60' P. Umarbaev11m 2-0
  7. 69' B. Lama A. Bista
  8. 78' K. Shrestha B. Magar
  9. 79' S. Boboev P. Umarbaev
  10. 87' M. Dzhalilov11m 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Tajikistan HLV: K. Fuzaylov
  1. A. Mahkamov
  2. D. Ergashev
  3. A. Nazarov
  4. S. Asrorov
  5. F. Fatkhulloev
  6. N. Davronov
  7. M. Dzhalilov
  8. P. Umarbaev ▼ 79'
  9. R. Dzhalilov
  10. J. Aliev ▼ 46'
  11. D. Vasiev ▼ 46'

Dự bị 11

  1. E. Panshanbe ▲ 46'
  2. I. Dzhalilov ▲ 46'
  3. S. Boboev ▲ 79'
  4. A. Juraboev
  5. F. Chakalov
  6. H. Muhammadjon
  7. K. Beknazarov
  8. R. Rizoev
  9. T. Davlatmir
  10. V. Hanonov
  11. Z. Jurabaev
Nepal HLV: K. Gyotoku
  1. K. Chemzong
  2. A. Chaudhary
  3. A. Tamang
  4. D. Tamang
  5. R. Chand
  6. B. Rai
  7. S. Shrestha
  8. B. Khawas
  9. B. Magar ▼ 78'
  10. A. Bista ▼ 69'
  11. G. Karki ▼ 51'

Dự bị 11

  1. N. Shrestha ▲ 51'
  2. B. Lama ▲ 69'
  3. K. Shrestha ▲ 78'
  4. A. Neupane
  5. B. Kuthu
  6. B. Maharjan
  7. D. Rajbanshi
  8. H. Gurung
  9. H. Thapa
  10. J. Karki
  11. S. Bal

So sánh

10Trận đấu10
16Ghi được4
11Thủng lưới17
1.6Bàn thắng mỗi trận0.4
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu