Câu lạc bộ bóng đá Selangor vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Selangor 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại ASEAN Club Championship, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- ASEAN Club Championship · Final
- Phong độ
- WDWWW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 25' 0-1 S. Mueanta · T. Bunmathan
- 35' H. Boumous
- 35' T. Bunmathan
- 45'+4 A. Fortes
- HT0-1
- 46' ▲ Z. Khalili ▼ R. Ankrah
- 54' Z. Khalili
- 57' S. Mueanta
- 70' ▲ P. Sukjitthammakul ▼ S. Mueanta
- 72' S. Jaided
- 78' ▲ H. Haiqal ▼ M. Abualnadi
- 80' Ko Myeong-Seok
- 82' ▲ S. Bashah ▼ N. Laine
- 82' ▲ M. Ajmal ▼ Q. Cheng
- 86' N. Etheridge
- 90'+4 H. Haiqal
- 90'+1 ▲ S. Lee-Oh ▼ K. Schindler
- 90'+3 ▲ P. Hemviboon ▼ Edu Mancha
- FT0-1
Đội hình
- 31S. Nazrel
- 2Q. Cheng ▼ 82'
- 4R. Ankrah ▼ 46'
- 21S. Baharudin
- 3M. Abualnadi ▼ 78'
- 8N. Al Rawabdeh
- 6N. Laine ▼ 82'
- 11A. Fortes
- 9H. Boumous
- 7F. Halim
- 91Chrigor Moraes
Dự bị 12
- 33K. Al Hafiz
- 20A. Al Amin
- 55H. Haiqal ▲ 78'
- 77A. Haiqal
- 14Z. Khalili ▲ 46'
- 43S. Bashah ▲ 82'
- 36A. Yusuf
- 93F. Mazlan
- 10M. Ajmal ▲ 82'
- 76A. Izwan
- 28M. Abu Khalil
- 42H. Danish
- 13N. Etheridge
- 22Ko Myeong-Seok
- 16K. Dougall
- 40Edu Mancha ▼ 90'
- 2S. Haiprakon
- 19K. Schindler ▼ 90'
- 44P. Zulj
- 5T. Bunmathan
- 32R. Zulj
- 10S. Mueanta ▼ 70'
- 9S. Jaided
Dự bị 8
- 34C. Bootprom
- 27P. Sukjitthammakul ▲ 70'
- 75S. Lee-Oh ▲ 90'
- 8R. Maikami
- 33T. Chotmuangpak
- 54N. Rattanasuwan
- 15N. Weerawatnodom
- 3P. Hemviboon ▲ 90'
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 14 - 5 | +9 | 9 | |
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 2 | 5 | 13 - 4 | +9 | 11 | |
| 3 | 5 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 3 | 4 | 8 - 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 5 | 4 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 17 | -7 | 6 | |
| 6 | 5 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 5 | 3 - 14 | -11 | 0 |
So sánh
45Trận đấu51
103Ghi được114
53Thủng lưới53
2.29Bàn thắng mỗi trận2.24
15Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai65