Philippines
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Việt Nam

Philippines vs Việt Nam

Tỷ số chung cuộc: Philippines 1-1 Việt Nam tại ASEAN Championship, 18 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Rizal Memorial Stadium, Manila
Phong độ
LLWLL Philippines
WWWWD Việt Nam
  1. 3' Kike Linares
  2. 28' A. Aguinaldo K. Linares
  3. HT0-0
  4. 46' O. Kekkonen M. Baldisimo
  5. 46' Nguyễn Hoàng Đức Nguyễn Quang Hải
  6. 60' O. Kekkonen
  7. 63' Nguyễn Văn Toàn Châu Ngọc Quang
  8. 65' S. Woods M. Kempter
  9. 66' J. Gayoso B. Kristensen
  10. 68' J. Gayoso 1-0
  11. 75' Nguyễn Văn Vĩ Khuất Văn Khang
  12. 76' Nguyễn Tiến Linh Nguyễn Thanh Bình
  13. 77' Dinh Thanh Binh
  14. 82' Phạm Tuấn Hải Đinh Thanh Bình
  15. 86' D. Cariño J. Mariona
  16. 90'+10 A. Aguinaldo
  17. 90'+7 1-1 Doãn Ngọc Tân
  18. FT1-1

Đội hình

Philippines HLV: Albert Capellas
  1. 1P. Deyto
  2. 20M. Kempter ▼ 65'
  3. 17Z. Bailey
  4. 2A. Ugelvik
  5. 4K. Linares ▼ 28'
  6. 3P. Tabinas
  7. 8M. Baldisimo ▼ 46'
  8. 13A. Monis
  9. 6S. Reyes
  10. 24J. Mariona ▼ 86'
  11. 10B. Kristensen ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 12A. Aguinaldo ▲ 28'
  2. 19O. Kekkonen ▲ 46'
  3. 5S. Woods ▲ 65'
  4. 9J. Gayoso ▲ 66'
  5. 14D. Cariño ▲ 86'
  6. 18P. Reichelt
  7. 23C. Rontini
  8. 15N. Guimarães
  9. 25J. Meriño
  10. 26L. Maquiling
  11. 16Q. Kammeraad
  12. 11U. Dalapo
Việt Nam HLV: Kim Sang-Sik
  1. 1Nguyễn Filip
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 17Vũ Văn Thanh
  4. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 6Nguyễn Thanh Bình ▼ 76'
  6. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 46'
  7. 25Doãn Ngọc Tân
  8. 8Châu Ngọc Quang ▼ 63'
  9. 26Khuất Văn Khang ▼ 75'
  10. 18Đinh Thanh Bình ▼ 82'
  11. 15Bùi Vĩ Hào

Dự bị 12

  1. 14Nguyễn Hoàng Đức ▲ 46'
  2. 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 63'
  3. 3Nguyễn Văn Vĩ ▲ 75'
  4. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 76'
  5. 10Phạm Tuấn Hải ▲ 82'
  6. 4Bùi Tiến Dũng
  7. 7Phạm Xuân Mạnh
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Nguyễn Đình Triệu
  10. 5Trương Tiến Anh
  11. 16Nguyễn Thành Chung
  12. 13Hồ Tấn Tài

Thống kê

03
10

So sánh

11Trận đấu12
13Ghi được24
15Thủng lưới14
1.18Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu