Myanmar
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Philippines

Myanmar vs Philippines

Tỷ số chung cuộc: Myanmar 2-3 Philippines tại ASEAN Championship, 18 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Myanmar thắng 1, hòa 1, Philippines thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Trọng tài
Mohammed Al Hoaish
Phong độ
LLWWL Myanmar
LLWLL Philippines
  1. 16' 0-1 B. Marañón · Y. Gallantes
  2. 19' 0-2 B. Marañón · I. Ramsay
  3. 25' Nyein Chan Aung Naing Win
  4. 43' M. Steuble
  5. 45' 0-3 B. Marañón · M. Steuble
  6. HT0-3
  7. 53' N. Chan
  8. 59' Htet Phyo Wai Hein Htet Aung
  9. 59' Aung Kaung Mann Than Paing
  10. 60' L. Maung Maung
  11. 72' S. Reyes O. Kekkonen
  12. 74' Htet Phyo Wai · Aung Kaung Mann 1-3
  13. 75' Á. Guirado I. Ramsay
  14. 81' Win Naing Tun Win Kyaw Moe
  15. 81' Myat Kaung Khant Hlaing Bo Bo
  16. 84' M. Ott B. Marañón
  17. 85' A. Aguinaldo M. Steuble
  18. 85' A. Nazari K. Ingreso
  19. 86' Htet Phyo Wai · Myat Kaung Khant 2-3
  20. 90' D. Sato
  21. FT2-3

Đội hình

Myanmar HLV: A. Hey
  1. 18Myo Min Latt
  2. 4David Htan
  3. 5Win Kyaw Moe ▼ 81'
  4. 17Hein Phyo Win
  5. 6Hlaing Bo Bo ▼ 81'
  6. 22Aung Naing Win ▼ 25'
  7. 7Lwin Moe Aung
  8. 9Than Paing ▼ 59'
  9. 11Maung Maung Lwin
  10. 20Suan Lam Mang
  11. 30Hein Htet Aung ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 2Nyein Chan ▲ 25'
  2. 14Htet Phyo Wai ▲ 59'
  3. 13Aung Kaung Mann ▲ 59'
  4. 12Win Naing Tun ▲ 81'
  5. 16Myat Kaung Khant ▲ 81'
  6. 1Pyaye Phyo Aung
  7. 8Maung Maung Win
  8. 19Nay Moe Naing
  9. 27Aung Wunna Soe
  10. 10Yan Naing Oo
  11. 15Ye Min Thu
  12. 25Lar Din Maw Yar
Philippines HLV: S. Hall
  1. 16K. Mendoza
  2. 23M. Steuble ▼ 85'
  3. 2J. Nyholm
  4. 11D. Sato
  5. 13J. Baas
  6. 7I. Ramsay ▼ 75'
  7. 29P. Reichelt
  8. 6K. Ingreso ▼ 85'
  9. 14O. Kekkonen ▼ 72'
  10. 9B. Marañón ▼ 84'
  11. 19Y. Gallantes

Dự bị 12

  1. 30S. Reyes ▲ 72'
  2. 8Á. Guirado ▲ 75'
  3. 10M. Ott ▲ 84'
  4. 12A. Aguinaldo ▲ 85'
  5. 22A. Nazari ▲ 85'
  6. 1B. Schipmann
  7. 21O. Bias
  8. 18K. Daniels
  9. 24M. Diano
  10. 27D. Chung
  11. 20C. Rontini
  12. 15Q. Kammeraad

Thống kê

02
20

So sánh

4Trận đấu4
4Ghi được12
10Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu