Malaysia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Việt Nam

Malaysia vs Việt Nam

Tỷ số chung cuộc: Malaysia 2-2 Việt Nam tại ASEAN Championship, 11 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malaysia thắng 0, hòa 1, Việt Nam thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Final
Sân vận động
Stadium Nasional Bukit Jalil, Kuala Lumpur
Trọng tài
C. Beath
Phong độ
WLWLL Malaysia
WWWWD Việt Nam
  1. 22' 0-1 Nguyễn Huy Hùng
  2. 25' 0-2 Phạm Đức Huy
  3. 36' Shahrul Saad · Saymer Kutty Abba 1-2
  4. 41' Adam Nor Azlin Nazirul Naim Che Hashim
  5. HT1-2
  6. 53' Nguyễn Tiến Linh Hà Đức Chinh
  7. 60' Syafiq Ahmad Amirul Azhan Aznan
  8. 60' Safawi Rasid 2-2
  9. 71' Akhyar Abdul Rashid Norshahrul Idlan Talaha
  10. 76' Nguyễn Công Phượng Phạm Đức Huy
  11. 86' Đỗ Hùng Dũng Phan Văn Đức
  12. FT2-2

Đội hình

Malaysia HLV: Tan Cheng Hoe
  1. 1Farizal Marlias
  2. 21Nazirul Naim Che Hashim ▼ 41'
  3. 3Shahrul Saad
  4. 17Irfan Zakaria
  5. 2Amirul Azhan Aznan ▼ 60'
  6. 12Akram Mahinan
  7. 13Mohamadou Sumareh
  8. 14Saymer Kutty Abba
  9. 9Norshahrul Idlan Talaha ▼ 71'
  10. 8Zaquan Adha Abdul Razak
  11. 11Safawi Rasid

Dự bị 11

  1. 5Adam Nor Azlin ▲ 41'
  2. 18Syafiq Ahmad ▲ 60'
  3. 19Akhyar Abdul Rashid ▲ 71'
  4. 6Syazwan Andik Ishak
  5. 7Aidil Zafuan Abdul Radzak
  6. 10Shahrel Fikri Fauzi
  7. 15D. Kenny Pallraj
  8. 16Syazwan Zainon
  9. 20Ahmad Hazwan Bakri
  10. 22Khairul Fahmi Che Mat
  11. 23Hafizul Hakim Khairul Nizam Jothy
Việt Nam HLV: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 28Đỗ Duy Mạnh
  4. 21Trần Đình Trọng
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 8Nguyễn Trọng Hoàng
  7. 29Nguyễn Huy Hùng
  8. 19Nguyễn Quang Hải
  9. 20Phan Văn Đức ▼ 86'
  10. 15Phạm Đức Huy ▼ 76'
  11. 13Hà Đức Chinh ▼ 53'

Dự bị 12

  1. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 53'
  2. 14Nguyễn Công Phượng ▲ 76'
  3. 16Đỗ Hùng Dũng ▲ 86'
  4. 4Bùi Tiến Dũng
  5. 6Lương Xuân Trường
  6. 9Nguyễn Văn Toàn
  7. 10Nguyễn Văn Quyết
  8. 11Nguyễn Anh Đức
  9. 12Nguyễn Phong Hồng Duy
  10. 17Lục Xuân Hưng
  11. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  12. 1Bùi Tiến Dũng

So sánh

24Trận đấu16
34Ghi được27
45Thủng lưới15
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu