Việt Nam W
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Campuchia W

Việt Nam W vs Campuchia W

Tỷ số chung cuộc: Việt Nam W 6-0 Campuchia W tại Asean Championship Women, 6 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Asean Championship Women · 1st Round · Vòng 1
Phong độ
LWLLL Việt Nam W
DWDLD Campuchia W
  1. 7' Dương Thị Vân 1-0
  2. 11' Ngân Thị Vạn Sự 2-0
  3. 14' Phạm Hải Yến11m 3-0
  4. 17' Nguyễn Thị Vạn · Thái Thị Thảo 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' Huỳnh Như Phạm Hải Yến
  7. 46' Trần Thị Hải Linh Dương Thị Vân
  8. 46' Nguyễn Thị Trúc Hương Nguyễn Thị Vạn
  9. 51' Nguyễn Thị Trúc Hương · Ngân Thị Vạn Sự 5-0
  10. 58' Rith Channimol Kreun Sreybol
  11. 58' Phoeurng Sreyphors Dy Sothea
  12. 60' Thái Thị Thảo · Huỳnh Như 6-0
  13. 63' Nguyễn Thị Thanh Nhã Nguyễn Thị Bích Thùy
  14. 77' Saom Muny Kanitha Heng Sovanmony
  15. 77' Chen Soveat Penh Boravy
  16. 81' Nguyễn Thị Mỹ Anh Ngân Thị Vạn Sự
  17. 87' Him Kanha Chhiv Selena
  18. FT6-0

Đội hình

Việt Nam W HLV: Đức Chung Mai
  1. 14Trần Thị Kim Thanh
  2. 15Trần Thị Duyên
  3. 21Ngân Thị Vạn Sự ▼ 81'
  4. 2Lương Thị Thu Thương
  5. 3Chương Thị Kiều
  6. 13Lê Thị Diễm My
  7. 11Thái Thị Thảo
  8. 16Dương Thị Vân ▼ 46'
  9. 12Phạm Hải Yến ▼ 46'
  10. 23Nguyễn Thị Bích Thùy ▼ 63'
  11. 18Nguyễn Thị Vạn ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 22Nguyễn Thị Mỹ Anh ▲ 81'
  2. 19Nguyễn Thị Thanh Nhã ▲ 63'
  3. 8Nguyễn Thị Trúc Hương ▲ 46'
  4. 10Trần Thị Hải Linh ▲ 46'
  5. 9Huỳnh Như ▲ 46'
  6. 17Trần Thị Thu Thảo
  7. 4Trần Thị Thu
  8. 20Khổng Thị Hằng
  9. 6Trần Thị Thu Xuân
  10. 1Quách Thu Em
  11. 5Hoàng Thị Loan
  12. 7Nguyễn Thị Tuyết Dung
Campuchia W HLV: Koji Gyotoku
  1. 1Penh Boravy ▼ 77'
  2. 2Mak Sreyroth
  3. 4Chhiv Selena ▼ 87'
  4. 15Srun Sreyleak
  5. 5Sok Li
  6. 20Hear Sreilas
  7. 12Hok Saody
  8. 9Dy Sothea ▼ 58'
  9. 19Kreun Sreybol ▼ 58'
  10. 10Soem Maysam
  11. 11Heng Sovanmony ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 13Him Kanha ▲ 87'
  2. 14Saom Muny Kanitha ▲ 77'
  3. 22Chen Soveat ▲ 77'
  4. 18Phoeurng Sreyphors ▲ 58'
  5. 17Rith Channimol ▲ 58'
  6. 7Kan Sreynich
  7. 21In Sreynech
  8. 8Sea Symean
  9. 6Meat Saphea
  10. 3Vann Linda
  11. 16Han Sreykeo
  12. 23Ouen Sophy

So sánh

6Trận đấu4
19Ghi được2
7Thủng lưới14
3.17Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu