Việt Nam U23
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Philippines U23

Việt Nam U23 vs Philippines U23

Tỷ số chung cuộc: Việt Nam U23 1-0 Philippines U23 tại ASEAN Championship U23, 22 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship U23 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Rayong Stadium, Rayong
Phong độ
WLLLL Việt Nam U23
DLLLW Philippines U23
  1. 18' Nguyễn Hữu Tuấn · Nguyễn Đăng Dương 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Jared Peña K. Talaroc
  4. 55' D. Chung
  5. 57' Lương Duy Cương Trần Nam Hải
  6. 57' Nguyễn Minh Quang Nguyễn Hữu Tuấn
  7. 59' P. Grogg D. Chung
  8. 67' M. Q. Nguyen
  9. 67' Nguyễn Quốc Việt Lê Đình Long Vũ
  10. 67' Nguyễn Văn Trường Nguyễn Đăng Dương
  11. 68' J. Frias K. Absalon
  12. 77' Khuất Văn Khang Võ Hoàng Minh Khoa
  13. 77' J. Jalique S. Mamon
  14. 81' Nguyen Van Truong
  15. 81' J. Frias
  16. 89' N. H. Le
  17. 90'+3 Y. Gallantes
  18. FT1-0

Đội hình

Việt Nam U23 HLV: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Quan Văn Chuẩn
  2. 4Nguyễn Ngọc Thắng
  3. 20Nguyễn Hồng Phúc
  4. 6Trần Nam Hải ▼ 57'
  5. 5Lê Nguyên Hoàng
  6. 16Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 77'
  7. 9Đinh Xuân Tiến
  8. 8Nguyễn Đức Việt
  9. 17Nguyễn Hữu Tuấn ▼ 57'
  10. 13Nguyễn Đăng Dương ▼ 67'
  11. 12Lê Đình Long Vũ ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 3Lương Duy Cương ▲ 57'
  2. 15Nguyễn Minh Quang ▲ 57'
  3. 14Nguyễn Quốc Việt ▲ 67'
  4. 7Nguyễn Văn Trường ▲ 67'
  5. 10Khuất Văn Khang ▲ 77'
  6. 22Phạm Đình Duy
  7. 2Nguyễn Mạnh Hưng
  8. 21Nguyễn Văn Việt II
  9. 11Bùi Vĩ Hào
  10. 23Trần Trung Kiên
  11. 19Nguyễn Phi Hoàng
  12. 18Thái Bá Đạt
Philippines U23 HLV: C. Pedimonte
  1. 13D. Macapagal
  2. 11Y. Gallantes
  3. 2J. Lucero
  4. 4K. Amirul
  5. 19J. Meriño
  6. 17K. Talaroc ▼ 46'
  7. 7D. Chung ▼ 59'
  8. 8J. Maniti
  9. 6Jacob Peña
  10. 23K. Absalon ▼ 68'
  11. 9S. Mamon ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 16Jared Peña ▲ 46'
  2. 5P. Grogg ▲ 59'
  3. 10J. Frias ▲ 68'
  4. 15J. Jalique ▲ 77'
  5. 20D. Setters
  6. 18I. Castro
  7. 21H. Nuñez
  8. 1E. Mangaoang
  9. 3C. Santos
  10. 22J. Caraig
  11. 12F. Tacardon

Thống kê

03
30

So sánh

4Trận đấu6
9Ghi được3
2Thủng lưới11
2.25Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu