Lào U23
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Việt Nam U23

Lào U23 vs Việt Nam U23

Tỷ số chung cuộc: Lào U23 1-4 Việt Nam U23 tại ASEAN Championship U23, 20 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship U23 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Rayong Stadium, Rayong
Phong độ
LDLLL Lào U23
WLLLL Việt Nam U23
  1. 23' 0-1 Võ Hoàng Minh Khoa · Khuất Văn Khang
  2. 28' T. Khambaione P. Khotphouthone
  3. HT0-1
  4. 46' A. Xaypanya C. Vannachone
  5. 46' K. Phidayangjothou P. Vongsili
  6. 46' Nguyễn Đức Việt Thái Bá Đạt
  7. 46' Đinh Xuân Tiến Nguyễn Văn Trường
  8. 52' T. Khambaione 1-1
  9. 61' P. Sangvilay T. Kietnalonglop
  10. 66' Trần Nam Hải Võ Hoàng Minh Khoa
  11. 66' Nguyễn Phi Hoàng Khuất Văn Khang
  12. 68' C. Khounthoumphone S. Khambaion
  13. 72' 1-2 Nguyễn Minh Quang · Đinh Xuân Tiến
  14. 75' Nguyen Phi Hoang
  15. 76' 1-3 Đinh Xuân Tiến · Nguyễn Phi Hoàng
  16. 79' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Quốc Việt
  17. 88' P. Somsanid
  18. 90'+3 1-4 Bùi Vĩ Hào · Đinh Xuân Tiến
  19. FT1-4

Đội hình

Lào U23 HLV: G. Arena
  1. 18S. Thilavong
  2. 13T. Kietnalonglop ▼ 61'
  3. 4P. Somsanid
  4. 6I. Sisouphan
  5. 3K. Phimmasone
  6. 17C. Vannachone ▼ 46'
  7. 15D. Thongkhamsavath
  8. 22S. Khambaion ▼ 68'
  9. 19A. Sayalath
  10. 20P. Vongsili ▼ 46'
  11. 16P. Khotphouthone ▼ 28'

Dự bị 12

  1. 9T. Khambaione ▲ 28'
  2. 7A. Xaypanya ▲ 46'
  3. 10K. Phidayangjothou ▲ 46'
  4. 2P. Sangvilay ▲ 61'
  5. 8C. Khounthoumphone ▲ 68'
  6. 21I. Luangslath
  7. 12K. Lokphathip
  8. 1S. Sonthavong
  9. 11S. Lueanthala
  10. 14V. Ngovinassack
  11. 5A. Vannalath
  12. 23C. Phoumsavanh
Việt Nam U23 HLV: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Quan Văn Chuẩn
  2. 3Lương Duy Cương
  3. 2Nguyễn Mạnh Hưng
  4. 5Lê Nguyên Hoàng
  5. 16Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 66'
  6. 7Nguyễn Văn Trường ▼ 46'
  7. 15Nguyễn Minh Quang
  8. 18Thái Bá Đạt ▼ 46'
  9. 14Nguyễn Quốc Việt ▼ 79'
  10. 22Phạm Đình Duy
  11. 10Khuất Văn Khang ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 8Nguyễn Đức Việt ▲ 46'
  2. 9Đinh Xuân Tiến ▲ 46'
  3. 6Trần Nam Hải ▲ 66'
  4. 19Nguyễn Phi Hoàng ▲ 66'
  5. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 79'
  6. 4Nguyễn Ngọc Thắng
  7. 13Nguyễn Đăng Dương
  8. 23Trần Trung Kiên
  9. 12Lê Đình Long Vũ
  10. 20Nguyễn Hồng Phúc
  11. 21Nguyễn Văn Việt II
  12. 17Nguyễn Hữu Tuấn

Thống kê

01
10

So sánh

2Trận đấu4
3Ghi được9
6Thủng lưới2
1.5Bàn thắng mỗi trận2.25
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu