Cape Verde Islands
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ai Cập

Cape Verde Islands vs Ai Cập

Tỷ số chung cuộc: Cape Verde Islands 2-2 Ai Cập tại Cúp bóng đá châu Phi, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cape Verde Islands thắng 0, hòa 3, Ai Cập thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade Félix Houphouët-Boigny, Abidjan
Phong độ
DWDDD Cape Verde Islands
WLDWL Ai Cập
  1. 45'+1 Gilson Benchimol · Ryan Mendes 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Trézéguet Hamdi Fathy
  4. 46' Mohamed Hamdy Ahmed Abou El Fotouh
  5. 50' 1-1 Trézéguet · Ahmed Hegazy
  6. 63' Omar Marmoush
  7. 63' Bryan Teixeira Gilson Benchimol
  8. 64' Steven Moreira Ryan Mendes
  9. 64' Jamiro Monteiro Garry Rodrigues
  10. 70' João Paulo Patrick Andrade
  11. 71' Kevin Pina
  12. 74' Kahraba Zizo
  13. 75' Cuca Kevin Pina
  14. 83' Mostafa Fathi Omar Marmoush
  15. 88' Ahmed Hegazy
  16. 90'+5 Mostafa Mohamed
  17. 90'+12 Mohamed Abou Gabal Mohamed El Shenawy
  18. 90'+3 1-2 Mostafa Mohamed · Trézéguet
  19. 90'+9 Bryan Teixeira 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Cape Verde Islands Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bubista
  1. 1Vózinha 7.3
  2. 17Willy Semedo 6.9
  3. 5Logan Costa 8.2
  4. 3Diney Borges 7.2
  5. 16Dylan Tavares 6.6
  6. 26Kevin Pina ▼ 75' 6.6
  7. 20Ryan Mendes ▼ 64' 7.3
  8. 6Patrick Andrade ▼ 70' 6.9
  9. 18Kenny Rocha 6.5
  10. 11Garry Rodrigues ▼ 64' 6.6
  11. 9Gilson Benchimol ▼ 63' 7.2

Dự bị 12

  1. 19Bryan Teixeira ▲ 63' 7.0
  2. 23Steven Moreira ▲ 64' 6.7
  3. 10Jamiro Monteiro ▲ 64' 6.3
  4. 8João Paulo ▲ 70' 6.7
  5. 13Cuca ▲ 75' 6.3
  6. 14Deroy Duarte
  7. 4Pico
  8. 7Jovane Cabral
  9. 2Stopira
  10. 15Laros Duarte
  11. 24Dylan Silva
  12. 12Márcio da Rosa
Ai Cập Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rui Vitória
  1. 16Mohamed El Shenawy ▼ 90' 5.9
  2. 3Mohamed Hany 7.5
  3. 6Ahmed Hegazy 7.6
  4. 24Mohamed Abdelmonem 7.2
  5. 13Ahmed Abou El Fotouh ▼ 46' 6.3
  6. 5Hamdi Fathy ▼ 46' 7.0
  7. 14Marwan Attia 7.5
  8. 8Emam Ashour 7.2
  9. 25Zizo ▼ 74' 7.2
  10. 19Mostafa Mohamed 6.7
  11. 22Omar Marmoush ▼ 83' 6.9

Dự bị 12

  1. 7Trézéguet ▲ 46' 8.2
  2. 12Mohamed Hamdy ▲ 46' 6.7
  3. 11Kahraba ▲ 74' 6.3
  4. 18Mostafa Fathi ▲ 83' 6.7
  5. 23Mohamed Abou Gabal ▲ 90'
  6. 9Koka
  7. 26Mohamed Sobhi
  8. 17Mohamed Elneny
  9. 2Ali Gabr
  10. 15Yasser Ibrahim
  11. 27Mohanad Lasheen
  12. 4Omar Kamal

Thống kê

014
820
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm27
3Trúng đích7
0Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm16
1Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn12
4Phạt góc8
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
393Chuyền bóng435
331Chuyền chính xác386
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Angola
3 6 - 3 +3 7
1
Cape Verde Islands
3 7 - 3 +4 7
1
Equatorial Guinea
3 9 - 3 +6 7
1
Ma-rốc
3 5 - 1 +4 7
1
Mali
3 3 - 1 +2 5
1
Senegal
3 8 - 1 +7 9
2
Ai Cập
3 6 - 6 0 3
2
Burkina Faso
3 3 - 4 -1 4
2
Cameroon
3 5 - 6 -1 4
2
Congo DR
3 2 - 2 0 3
2
Nigeria
3 3 - 1 +2 7
2
South Africa
3 4 - 2 +2 4
3
Guinea
3 2 - 3 -1 4
3
Mauritania
3 3 - 4 -1 3
3
Namibia
3 1 - 4 -3 4
4
Algeria
3 3 - 4 -1 2
4
Gambia
3 2 - 7 -5 0
4
Guinea-Bissau
3 2 - 7 -5 0
4
Ivory Coast
3 2 - 5 -3 3
4
Mozambique
3 4 - 7 -3 2
4
Tanzania
3 1 - 4 -3 2
4
Tunisia
3 1 - 2 -1 2
5
Ghana
3 5 - 6 -1 2
6
Zambia
3 2 - 3 -1 2
Africa Cup of Nations (Play Offs: )

So sánh

14Trận đấu14
18Ghi được23
16Thủng lưới14
1.29Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu