Congo DR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Zambia

Congo DR vs Zambia

Tỷ số chung cuộc: Congo DR 1-1 Zambia tại Cúp bóng đá châu Phi, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Congo DR thắng 1, hòa 2, Zambia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 1
Phong độ
LLWWW Congo DR
WLLLL Zambia
  1. 23' 0-1 K. Kangwa · P. Daka
  2. 27' Y. Wissa · C. Bakambu 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' Emmanuel Banda
  5. 62' Arthur Masuaku
  6. 71' M. Elia G. Kakuta
  7. 76' L. Banda L. Musonda
  8. 82' S. Banza C. Bakambu
  9. 90' Gedeon Kalulu
  10. 90'+3 S. Katompa Mvumpa Y. Wissa
  11. 90'+3 R. Bwalya K. Kangwa
  12. FT1-1

Đội hình

Congo DR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Desabre
  1. 1L. Mpasi 6.3
  2. 24G. Kalulu 7.0
  3. 22C. Mbemba 7.2
  4. 2H. Inonga 6.9
  5. 26A. Masuaku 7.7
  6. 8S. Moutoussamy 6.9
  7. 10T. Bongonda 7.2
  8. 14G. Kakuta ▼ 71' 7.9
  9. 18C. Pickel 7.2
  10. 20Y. Wissa ▼ 90' 8.2
  11. 17C. Bakambu ▼ 82' 7.3

Dự bị 12

  1. 13M. Elia ▲ 71' 6.9
  2. 23S. Banza ▲ 82' 6.7
  3. 11S. Katompa Mvumpa ▲ 90'
  4. 6A. Tshibola
  5. 21B. Siadi
  6. 15R. Bushiri
  7. 7G. Diangana
  8. 4B. Bayeye
  9. 12J. Kayembe
  10. 16D. Bertaud
  11. 27O. Mfulu
  12. 19F. Mayele
Zambia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Grant
  1. 16L. Mulenga 7.3
  2. 26T. Mwape 6.6
  3. 13S. Sunzu 8.0
  4. 4F. Musonda 7.3
  5. 23R. Kabwe 6.7
  6. 15K. Kapumbu 6.6
  7. 8L. Musonda ▼ 76' 6.3
  8. 22K. Kangwa ▼ 90' 7.9
  9. 12E. Banda 6.5
  10. 10F. Sakala 5.3
  11. 20P. Daka 7.0

Dự bị 12

  1. 9L. Banda ▲ 76' 6.7
  2. 11R. Bwalya ▲ 90'
  3. 6B. Sakala
  4. 3B. Chepeshi
  5. 18F. Mwansa
  6. 24G. Mafwenta
  7. 14E. Chilufya
  8. 25K. Musonda
  9. 5M. Chaiwa
  10. 17C. Chama
  11. 7K. Kampamba
  12. 21D. Chanda

Thống kê

017
010
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm3
6Trúng đích1
13Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc0
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
446Chuyền bóng365
393Chuyền chính xác305
88%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Angola
3 6 - 3 +3 7
1
Cape Verde Islands
3 7 - 3 +4 7
1
Equatorial Guinea
3 9 - 3 +6 7
1
Ma-rốc
3 5 - 1 +4 7
1
Mali
3 3 - 1 +2 5
1
Senegal
3 8 - 1 +7 9
2
Ai Cập
3 6 - 6 0 3
2
Burkina Faso
3 3 - 4 -1 4
2
Cameroon
3 5 - 6 -1 4
2
Congo DR
3 2 - 2 0 3
2
Nigeria
3 3 - 1 +2 7
2
South Africa
3 4 - 2 +2 4
3
Guinea
3 2 - 3 -1 4
3
Mauritania
3 3 - 4 -1 3
3
Namibia
3 1 - 4 -3 4
4
Algeria
3 3 - 4 -1 2
4
Gambia
3 2 - 7 -5 0
4
Guinea-Bissau
3 2 - 7 -5 0
4
Ivory Coast
3 2 - 5 -3 3
4
Mozambique
3 4 - 7 -3 2
4
Tanzania
3 1 - 4 -3 2
4
Tunisia
3 1 - 2 -1 2
5
Ghana
3 5 - 6 -1 2
6
Zambia
3 2 - 3 -1 2
Africa Cup of Nations (Play Offs: )

So sánh

17Trận đấu17
17Ghi được26
12Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu