Algeria
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Equatorial Guinea

Algeria vs Equatorial Guinea

Tỷ số chung cuộc: Algeria 0-1 Equatorial Guinea tại Cúp bóng đá châu Phi, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Algeria thắng 1, hòa 1, Equatorial Guinea thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 2
Trọng tài
M. Escobar
Phong độ
WWLWW Algeria
LLDWL Equatorial Guinea
  1. 4' Baghdad Bounedjah
  2. 8' Ramy Bensebaini
  3. 9' Basilio Ndong
  4. 43' Federico Bikoro
  5. 45' Aïssa Mandi
  6. 45' Óscar Siafa
  7. HT0-0
  8. 46' Luís Nlavo Óscar Siafá
  9. 54' M. Tahrat D. Benlamri
  10. 64' F. Boulaya S. Feghouli
  11. 64' I. Slimani B. Bounedjah
  12. 66' Josete Miranda Fréderico Bikoro
  13. 66' Dorian Hanza Jannick Buyla
  14. 70' 0-1 Esteban Obiang · Josete Miranda
  15. 73' Y. Brahimi S. Bendebka
  16. 90'+4 Youssef Belaïli
  17. 90'+4 Esteban Orozco
  18. 90'+2 Santiago Eneme Iban Salvador
  19. FT0-1

Đội hình

Algeria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Belmadi
  1. 23R. M'Bolhi 6.9
  2. 4D. Benlamri ▼ 54' 6.9
  3. 2A. Mandi 6.6
  4. 21R. Bensebaïni 6.9
  5. 20Y. Atal 7.0
  6. 10S. Feghouli ▼ 64' 6.2
  7. 14S. Bendebka ▼ 73' 6.3
  8. 22I. Bennacer 6.2
  9. 8Y. Belaïli 7.3
  10. 7R. Mahrez 6.6
  11. 9B. Bounedjah ▼ 64' 6.9

Dự bị 12

  1. 3M. Tahrat ▲ 54' 6.7
  2. 15F. Boulaya ▲ 64' 6.9
  3. 13I. Slimani ▲ 64' 6.3
  4. 11Y. Brahimi ▲ 73' 6.9
  5. 19A. Zorgane
  6. 27S. Benrahma
  7. 12H. Belkebla
  8. 16A. Oukidja
  9. 26M. Amoura
  10. 5M. Tougai
  11. 24I. Chetti
  12. 25H. Benayada
Equatorial Guinea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Micha
  1. 1Jesús Owono 7.5
  2. 15Carlos Akapo 7.2
  3. 21Esteban Obiang
  4. 11Basilio Ndong 6.6
  5. 16Saúl Coco 7.2
  6. 22Pablo Ganet 7.0
  7. 8José Machín 6.3
  8. 4Fréderico Bikoro ▼ 66' 6.3
  9. 14Jannick Buyla ▼ 66' 6.9
  10. 6Iban Salvador ▼ 90' 7.5
  11. 9Óscar Siafá ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 19Luís Nlavo ▲ 46' 6.7
  2. 17Josete Miranda ▲ 66' 7.2
  3. 18Dorian Hanza ▲ 66' 6.5
  4. 20Santiago Eneme ▲ 90'
  5. 5Cosme Anvene
  6. 24Álex Balboa
  7. 12Mariano Magno Mba
  8. 2Miguel Ángel Mayé
  9. 26Javier Akapo
  10. 7Rubén Belima
  11. 3Marvin Anieboh
  12. 13Manuel Sapunga

Thống kê

0411
340
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
11Phạt góc3
7Việt vị2
14Phạm lỗi24
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
422Chuyền bóng192
352Chuyền chính xác116
83%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cameroon
3 7 - 3 +4 7
1
Ivory Coast
3 6 - 3 +3 7
1
Ma-rốc
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 4 - 1 +3 7
1
Nigeria
3 6 - 1 +5 9
1
Senegal
3 1 - 0 +1 5
2
Ai Cập
3 2 - 1 +1 6
2
Burkina Faso
3 3 - 3 0 4
2
Equatorial Guinea
3 2 - 1 +1 6
2
Gabon
3 4 - 3 +1 5
2
Gambia
3 3 - 1 +2 7
2
Guinea
3 2 - 2 0 4
3
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 4
3
Malawi
3 2 - 2 0 4
3
Tunisia
3 4 - 2 +2 3
4
Algeria
3 1 - 4 -3 1
4
Comoros
3 3 - 5 -2 3
4
Ethiopia
3 2 - 6 -4 1
4
Ghana
3 3 - 5 -2 1
4
Guinea-Bissau
3 0 - 3 -3 1
4
Mauritania
3 0 - 7 -7 0
4
Zimbabwe
3 3 - 4 -1 3
5
Sierra Leone
3 2 - 3 -1 2
6
Sudan
3 1 - 4 -3 1
Africa Cup of Nations (Play Offs)

So sánh

19Trận đấu11
45Ghi được10
16Thủng lưới11
2.37Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn4
27Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu