Nigeria
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ai Cập

Nigeria vs Ai Cập

Tỷ số chung cuộc: Nigeria 1-0 Ai Cập tại Cúp bóng đá châu Phi, 11 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nigeria thắng 2, hòa 0, Ai Cập thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Stade Omnisport Roumdé Adjia, Garoua
Trọng tài
B. Gassama
Phong độ
LWDDL Nigeria
WLDWL Ai Cập
  1. 11' Mohamed Abdelmonem Akram Tawfik
  2. 30' K. Ịheanachọ · J. Ayodele-Aribo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Ayman Ashraf Ahmed Abou El Fotouh
  5. 58' Zizo Trézéguet
  6. 58' Ramadan Sobhi Mostafa Mohamed
  7. 72' C. Ejuke S. Chukwueze
  8. 72' U. Sadiq T. Awoniyi
  9. 79' S. Ajayi K. Omeruo
  10. 80' K. Nwakali K. Ịheanachọ
  11. 90'+1 A. Iwobi M. Simon
  12. 90' Mohamed Sherif Mahmoud Hamdi El Wensh
  13. FT1-0

Đội hình

Nigeria Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: A. Eguavoen
  1. 1M. Okoye 7.2
  2. 22K. Omeruo ▼ 79' 6.9
  3. 5W. Troost-Ekong 6.9
  4. 2O. Aina 8.0
  5. 12Z. Sanusi 7.5
  6. 4W. Ndidi 7.3
  7. 10J. Ayodele-Aribo 7.6
  8. 15M. Simon ▼ 90' 6.3
  9. 14K. Ịheanachọ ▼ 80' 7.5
  10. 19T. Awoniyi ▼ 72' 6.2
  11. 17S. Chukwueze ▼ 72' 6.9

Dự bị 12

  1. 13C. Ejuke ▲ 72' 6.5
  2. 24U. Sadiq ▲ 72' 6.2
  3. 6S. Ajayi ▲ 79' 6.3
  4. 25K. Nwakali ▲ 80' 6.9
  5. 18A. Iwobi ▲ 90'
  6. 21T. Ebuehi
  7. 16D. Akpeyi
  8. 8F. Onyeka
  9. 26O. Ndah
  10. 7A. Musa
  11. 11H. Onyekuru
  12. 23F. Uzoho
Ai Cập Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Queiroz
  1. 1Mohamed El Shenawy 7.3
  2. 6Ahmed Hegazy 6.9
  3. 15Mahmoud Hamdi El Wensh ▼ 90' 7.5
  4. 13Ahmed Abou El Fotouh ▼ 46' 6.5
  5. 17Mohamed Elneny 6.9
  6. 7Trézéguet ▼ 58' 6.9
  7. 5Hamdi Fathi 7.2
  8. 25Akram Tawfik ▼ 11' 6.9
  9. 10Mohamed Salah 6.2
  10. 14Mostafa Mohamed ▼ 58' 6.6
  11. 22Omar Marmoush 6.3

Dự bị 12

  1. 2Mohamed Abdelmonem ▲ 11' 6.2
  2. 12Ayman Ashraf ▲ 46' 6.7
  3. 21Zizo ▲ 58' 7.3
  4. 11Ramadan Sobhi ▲ 58' 6.5
  5. 9Mohamed Sherif ▲ 90'
  6. 23Mohamed Sobhi
  7. 8Emam Ashour
  8. 20Mahmoud Alaa
  9. 24Mahmoud Gad
  10. 3Omar Kamal
  11. 18Mohanad Lasheen
  12. 19Abdalla El Said

Thống kê

006
300
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm4
5Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
6Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi6
2Cứu thua4
332Chuyền bóng455
249Chuyền chính xác351
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cameroon
3 7 - 3 +4 7
1
Ivory Coast
3 6 - 3 +3 7
1
Ma-rốc
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 4 - 1 +3 7
1
Nigeria
3 6 - 1 +5 9
1
Senegal
3 1 - 0 +1 5
2
Ai Cập
3 2 - 1 +1 6
2
Burkina Faso
3 3 - 3 0 4
2
Equatorial Guinea
3 2 - 1 +1 6
2
Gabon
3 4 - 3 +1 5
2
Gambia
3 3 - 1 +2 7
2
Guinea
3 2 - 2 0 4
3
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 4
3
Malawi
3 2 - 2 0 4
3
Tunisia
3 4 - 2 +2 3
4
Algeria
3 1 - 4 -3 1
4
Comoros
3 3 - 5 -2 3
4
Ethiopia
3 2 - 6 -4 1
4
Ghana
3 3 - 5 -2 1
4
Guinea-Bissau
3 0 - 3 -3 1
4
Mauritania
3 0 - 7 -7 0
4
Zimbabwe
3 3 - 4 -1 3
5
Sierra Leone
3 2 - 3 -1 2
6
Sudan
3 1 - 4 -3 1
Africa Cup of Nations (Play Offs)

So sánh

13Trận đấu20
20Ghi được26
14Thủng lưới8
1.54Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu