Madagascar
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunisia

Madagascar vs Tunisia

Tỷ số chung cuộc: Madagascar 0-3 Tunisia tại Cúp bóng đá châu Phi, 11 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Madagascar thắng 0, hòa 0, Tunisia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Quarter-finals
Trọng tài
Alioum Alioum, Cameroon
Phong độ
LLLLW Madagascar
LLDWD Tunisia
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 Ferjani Sassi · Youssef Msakni
  3. 60' 0-2 Youssef Msakni
  4. 66' Paulin Voavy Lalaina Nomenjanahary
  5. 66' Jérémy Morel Pascal Razakanantenaina
  6. 66' Naïm Sliti Youssef Msakni
  7. 75' Mohamed Dräger Ghailene Chaalali
  8. 77' Njiva Rakotoharimalala Marco Ilaimaharitra
  9. 83' Karim Aouadhi Ferjani Sassi
  10. 86' Anicet Abel
  11. 90' 0-3 Naïm Sliti · Wahbi Khazri
  12. FT0-3

Đội hình

Madagascar Sơ đồ: 4-3-3
  1. 23Adrien Melvin 6.7
  2. 20Romain Metanire 6.1
  3. 5Pascal Razakanantenaina ▼ 66' 6.5
  4. 21Thomas Fontaine 6.2
  5. 22Jerome Mombris 5.9
  6. 6Marco Ilaimaharitra ▼ 77' 6.5
  7. 13Anicet Abel 6.8
  8. 15Ibrahim Samuel Amada 6.8
  9. 12Lalaina Nomenjanahary ▼ 66' 6.6
  10. 9Faneva Andriatsima 6.5
  11. 2Carolus Andria 6.8

Dự bị 12

  1. 1Ibrahima Dabo
  2. 16Jean Randrianasolo
  3. 18Rayan Raveloson
  4. 4Mamy Randrianarisoa
  5. 17Toavina Rambeloson
  6. 14Jérémy Morel ▲ 66' 6.1
  7. 8Andriamirado Andrianarimanana
  8. 3Romario Baggio
  9. 7Dimitri Caloin
  10. 11Paulin Voavy ▲ 66' 6.6
  11. 10Njiva Rakotoharimalala ▲ 77' 6.9
  12. 19William Gros
Tunisia Sơ đồ: 4-3-3
  1. 16Mouez Hassen 7.2
  2. 2Wajdi Kechrida 7.1
  3. 3Dylan Bronn 7.1
  4. 4Yassine Meriah 7.4
  5. 5Oussama Haddadi 6.8
  6. 20Ghailene Chaalali ▼ 75' 6.6
  7. 17Ellyes Skhiri 6.9
  8. 13Ferjani Sassi ▼ 83' 7.5
  9. 10Wahbi Khazri 8.3
  10. 11Taha Yassine Khenissi 7.3
  11. 7Youssef Msakni ▼ 66' 8.6

Dự bị 12

  1. 22Moez Ben Cherifia
  2. 1Farouk Ben Mustapha
  3. 21Nassim Hnid
  4. 6Rami Bedoui
  5. 23Naïm Sliti ▲ 66' 7.5
  6. 12Karim Aouadhi ▲ 83' 6.3
  7. 14Mohamed Dräger ▲ 75' 6.3
  8. 15Marc Martin Lamti
  9. 18Bassem Srarfi
  10. 19Ayman Ben Mohamed
  11. 8Firas Chaouat
  12. 9Anice Badri

Thống kê

011
500
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm18
2Trúng đích8
3Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
412Chuyền bóng441
339Chuyền chính xác374
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
3 5 - 0 +5 9
1
Algeria
3 6 - 0 +6 9
1
Ghana
3 4 - 2 +2 5
1
Ma-rốc
3 3 - 0 +3 9
1
Madagascar
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 6 - 2 +4 7
2
Cameroon
3 2 - 0 +2 5
2
Ivory Coast
3 5 - 2 +3 6
2
Nigeria
3 2 - 2 0 6
2
Senegal
3 5 - 1 +4 6
2
Tunisia
3 2 - 2 0 3
2
Uganda
3 3 - 3 0 4
3
Angola
3 1 - 2 -1 2
3
Benin
3 2 - 2 0 3
3
Congo DR
3 4 - 4 0 3
3
Guinea
3 4 - 3 +1 4
3
Kenya
3 3 - 7 -4 3
3
South Africa
3 1 - 2 -1 3
4
Burundi
3 0 - 4 -4 0
4
Guinea-Bissau
3 0 - 4 -4 1
4
Mauritania
3 1 - 4 -3 2
4
Namibia
3 1 - 6 -5 0
4
Tanzania
3 2 - 8 -6 0
4
Zimbabwe
3 1 - 6 -5 1

So sánh

16Trận đấu20
25Ghi được27
26Thủng lưới15
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu