Uganda
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Senegal

Uganda vs Senegal

Tỷ số chung cuộc: Uganda 0-1 Senegal tại Cúp bóng đá châu Phi, 5 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Uganda thắng 3, hòa 1, Senegal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · 8th Finals
Trọng tài
Mustapha Ghorbal, Algeria
Phong độ
LWWWL Uganda
LLLLW Senegal
  1. 5' Denis Onyango
  2. 8' Emmanuel Okwi
  3. 11' Badou Ndiaye
  4. 15' 0-1 Sadio Mané · M'Baye Niang
  5. 18' Timothy Dennis Awany Hassan Wasswa
  6. 31' Khalid Aucho
  7. HT0-1
  8. 57' Allan Kyambadde Patrick Kaddu
  9. 61' Sadio Mané11mhỏng 11m
  10. 69' Krépin Diatta Henri Saivet
  11. 70' Kalidou Koulibaly
  12. 77' Allan Kateregga Khalid Aucho
  13. 81' Keita Baldé Ismaila Sarr
  14. 85' Mbaye Diagne M'Baye Niang
  15. FT0-1

Đội hình

Uganda Sơ đồ: 4-4-1-1
  1. 18Denis Onyango 6.4
  2. 5Bevis Mugabi 6.6
  3. 4Murushid Juuko 6.7
  4. 16Hassan Wasswa ▼ 18' 6.3
  5. 15Godfrey Walusimbi 6.2
  6. 22Lumala Abdu 6.2
  7. 23Michael Azira 6.4
  8. 8Khalid Aucho ▼ 77' 6.3
  9. 7Emmanuel Okwi 6.7
  10. 17Farouk Miya 7.2
  11. 9Patrick Kaddu ▼ 57' 6.4

Dự bị 12

  1. 19Jamal Salim
  2. 1Robert Odongkara
  3. 12Ronald Mukiibi
  4. 2Joseph Ochaya
  5. 20Isaac Muleme
  6. 14Nicholas Wadada
  7. 6Taddeo Lwanga
  8. 10Kizito
  9. 13Allan Kateregga ▲ 77' 6.4
  10. 21Allan Kyambadde ▲ 57' 6.2
  11. 3Timothy Dennis Awany ▲ 18' 6.6
  12. 11Derrick Nsibambi
Senegal Sơ đồ: 4-2-3-1
  1. 23Alfred Gomis 7.7
  2. 21Lamine Gassama 6.8
  3. 8Cheikhou Kouyaté 6.4
  4. 3Kalidou Koulibaly 7.3
  5. 12Youssouf Sabaly 7.2
  6. 17Badou Ndiaye 6.6
  7. 5Idrissa Gueye 6.7
  8. 18Ismaila Sarr ▼ 81' 6.7
  9. 14Henri Saivet ▼ 69' 7.0
  10. 10Sadio Mané 7.3
  11. 9M'Baye Niang ▼ 85' 7.0

Dự bị 11

  1. 1Abdoulaye Diallo
  2. 4Pape Abou Cissé
  3. 2Saliou Ciss
  4. 22Moussa Wagué
  5. 6Salif Sané
  6. 13Alfred N'Diaye
  7. 7Moussa Konaté
  8. 20Sada Thioub
  9. 11Keita Baldé ▲ 81' 6.5
  10. 19Mbaye Diagne ▲ 85' 6.5
  11. 15Krépin Diatta ▲ 69' 6.8

Thống kê

034
520
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị2
26Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
282Chuyền bóng331
192Chuyền chính xác218
68%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
3 5 - 0 +5 9
1
Algeria
3 6 - 0 +6 9
1
Ghana
3 4 - 2 +2 5
1
Ma-rốc
3 3 - 0 +3 9
1
Madagascar
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 6 - 2 +4 7
2
Cameroon
3 2 - 0 +2 5
2
Ivory Coast
3 5 - 2 +3 6
2
Nigeria
3 2 - 2 0 6
2
Senegal
3 5 - 1 +4 6
2
Tunisia
3 2 - 2 0 3
2
Uganda
3 3 - 3 0 4
3
Angola
3 1 - 2 -1 2
3
Benin
3 2 - 2 0 3
3
Congo DR
3 4 - 4 0 3
3
Guinea
3 4 - 3 +1 4
3
Kenya
3 3 - 7 -4 3
3
South Africa
3 1 - 2 -1 3
4
Burundi
3 0 - 4 -4 0
4
Guinea-Bissau
3 0 - 4 -4 1
4
Mauritania
3 1 - 4 -3 2
4
Namibia
3 1 - 6 -5 0
4
Tanzania
3 2 - 8 -6 0
4
Zimbabwe
3 1 - 6 -5 1

So sánh

19Trận đấu15
27Ghi được23
10Thủng lưới6
1.42Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
5Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu