Ma-rốc
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 1:4
·
Benin

Ma-rốc vs Benin

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc 2-2 Benin tại Cúp bóng đá châu Phi, 5 tháng 7, 2019.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · 8th Finals
Trọng tài
Helder Martins De Carvalho, Angola
Phong độ
WWWWL Ma-rốc
LDDLL Benin
  1. -1' Youssef En-Nesyri 1-0
  2. -1' Sofiane Boufal 2-0
  3. -1' Oussama Idrissi 3-0
  4. -1' 3-1 Mama Seïbou
  5. -1' 3-2 Tidjani Anaane
  6. -1' 3-3 David Djigla
  7. -1' 3-4 Olivier Verdon
  8. 41' Khaled Adenon
  9. HT0-0
  10. 51' Cebio Soukou
  11. 53' 3-5 Moise Adilehou · Cebio Soukou
  12. 59' Sofiane Boufal Younès Belhanda
  13. 69' David Djigla Cebio Soukou
  14. 74' Noussair Mazraoui Nabil Dirar
  15. 75' Youssef En-Nesyri · Mbark Boussoufa 4-5
  16. 87' Tidjani Anaane Jodel Dossou
  17. 88' Oussama Idrissi Nordin Amrabat
  18. 90' Hakim Ziyech11mhỏng 11m
  19. 90' Oussama Idrissi
  20. 97' Khaled Adenon
  21. 97' Khaled Adenon
  22. 100' Karim El Ahmadi
  23. 105' Mama Seïbou
  24. 106' Tidjani Anaane
  25. 107' Fayçal Fajr Karim El Ahmadi
  26. 108' Sessi D'almeida Mickaël Poté
  27. FT2-2

Đội hình

Ma-rốc Sơ đồ: 4-3-3
  1. 1Bono 6.1
  2. 17Nabil Dirar ▼ 74' 6.6
  3. 4Manuel Da Costa 7.3
  4. 6Romain Saïss 7.2
  5. 2Achraf Hakimi 6.7
  6. 14Mbark Boussoufa 8.4
  7. 8Karim El Ahmadi ▼ 107' 7.1
  8. 10Younès Belhanda ▼ 59' 6.6
  9. 7Hakim Ziyech 6.4
  10. 19Youssef En-Nesyri 7.3
  11. 16Nordin Amrabat ▼ 88' 7.2

Dự bị 12

  1. 12Munir
  2. 22Ahmed Reda Tagnaouti
  3. 5Medhi Benatia
  4. 23Abdelkarim Baadi
  5. 21Yunis Abdelhamid
  6. 18Mehdi Bourabia
  7. 3Noussair Mazraoui ▲ 74' 7.1
  8. 9Sofiane Boufal ▲ 59' 7.0
  9. 15Youssef Aït Bennasser
  10. 11Fayçal Fajr ▲ 107' 7.0
  11. 13Khalid Boutaïb
  12. 20Oussama Idrissi ▲ 88' 6.5
Benin Sơ đồ: 5-4-1
  1. 16Saturnin Allagbe 7.9
  2. 18Mama Seïbou 5.2
  3. 13Moise Adilehou 7.4
  4. 3Khaled Adenon 6.2
  5. 6Olivier Verdon 6.8
  6. 11Emmanuel Imorou 6.8
  7. 14Cebio Soukou ▼ 69' 6.9
  8. 8Jordan Adeoti 5.6
  9. 17Stéphane Sessègnon 6.1
  10. 20Jodel Dossou ▼ 87' 5.2
  11. 10Mickaël Poté ▼ 108' 7.0

Dự bị 10

  1. 23Chérif Dine Kakpo
  2. 1Fabien Farnolle
  3. 12David Kiki
  4. 22Rodrigue Fassinou
  5. 5Junior Salomon
  6. 4Tidjani Anaane ▲ 87' 7.1
  7. 21Rodrigue Kossi
  8. 15Sessi D'almeida ▲ 108' 6.3
  9. 7David Djigla ▲ 69' 6.8
  10. 19Désiré Ségbé Azankpo

Thống kê

026
351
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm7
7Trúng đích4
12Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị0
14Phạm lỗi29
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
644Chuyền bóng320
513Chuyền chính xác192
80%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
3 5 - 0 +5 9
1
Algeria
3 6 - 0 +6 9
1
Ghana
3 4 - 2 +2 5
1
Ma-rốc
3 3 - 0 +3 9
1
Madagascar
3 5 - 2 +3 7
1
Mali
3 6 - 2 +4 7
2
Cameroon
3 2 - 0 +2 5
2
Ivory Coast
3 5 - 2 +3 6
2
Nigeria
3 2 - 2 0 6
2
Senegal
3 5 - 1 +4 6
2
Tunisia
3 2 - 2 0 3
2
Uganda
3 3 - 3 0 4
3
Angola
3 1 - 2 -1 2
3
Benin
3 2 - 2 0 3
3
Congo DR
3 4 - 4 0 3
3
Guinea
3 4 - 3 +1 4
3
Kenya
3 3 - 7 -4 3
3
South Africa
3 1 - 2 -1 3
4
Burundi
3 0 - 4 -4 0
4
Guinea-Bissau
3 0 - 4 -4 1
4
Mauritania
3 1 - 4 -3 2
4
Namibia
3 1 - 6 -5 0
4
Tanzania
3 2 - 8 -6 0
4
Zimbabwe
3 1 - 6 -5 1

So sánh

18Trận đấu16
23Ghi được17
16Thủng lưới16
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu