Trận đấu
34
Bàn thắng mỗi trận
2.82
Cả hai cùng ghi bàn
58.82%
Trên 2.5 bàn
58.82%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 47.06% |
| Hòa | 6 | 17.65% |
| Thắng sân khách | 12 | 35.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Malawi W | 12 | 2 |
| 2 | Ivory Coast W | 10 | 2 |
| 3 | Nigeria W | 10 | 2 |
| 4 | Algeria W | 8 | 1.33 |
| 5 | Cameroon W | 8 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon W | 2 | 0.33 |
| 2 | Morocco W | 2 | 0.33 |
| 3 | Senegal W | 2 | 0.67 |
| 4 | Zambia W | 2 | 0.67 |
| 5 | Ghana W | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 32 | 2 | 94.12% |
| 1.5 | 26 | 8 | 76.47% |
| 2.5 | 20 | 14 | 58.82% |
| 3.5 | 9 | 25 | 26.47% |
| 4.5 | 5 | 29 | 14.71% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 1 | 2 |
| Hòa | 5 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 5 | 14.71% |
| 2 – 1 | 5 | 14.71% |
| 1 – 0 | 4 | 11.76% |
| 1 – 1 | 3 | 8.82% |
| 0 – 0 | 2 | 5.88% |
| 0 – 1 | 2 | 5.88% |
| 1 – 3 | 2 | 5.88% |
| 2 – 0 | 2 | 5.88% |
| 0 – 2 | 1 | 2.94% |
| 2 – 2 | 1 | 2.94% |