Congo DR W
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Ma-rốc W

Congo DR W vs Ma-rốc W

Tỷ số chung cuộc: Congo DR W 2-4 Ma-rốc W tại Africa Cup of Nations - Women, 9 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Congo DR W thắng 0, hòa 0, Ma-rốc W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Women · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LLLLL Congo DR W
WDWDD Ma-rốc W
  1. 6' M. Kanjinga · N. Kabakaba 1-0
  2. 25' 1-1 G. Chebbak · I. Jraïdi
  3. 43' 1-2 G. Chebbak
  4. HT1-2
  5. 46' S. Mssoudy F. Tagnaout
  6. 56' F. Mawete F. Pambani
  7. 63' I. El Ghazouani A. Er-Rabbah
  8. 63' I. Saoud S. Ouzraoui Diki
  9. 70' F. Mawete · M. Kasaj 2-2
  10. 75' E. Dikisha M. Kanjinga
  11. 75' 2-3 G. Chebbak · I. El Ghazouani
  12. 75' R. Bulala Nossa M. Kasaj
  13. 75' A. Lahmari I. Jraïdi
  14. 83' 2-4 Y. M'Rabet11m
  15. 90' É. Nakkach G. Chebbak
  16. FT2-4

Đội hình

Congo DR W HLV: Hervé Happy
  1. 16F. Ngoy
  2. 2B. Nzumba
  3. 18O. Massombo
  4. 3É. Mawanda
  5. 5E. Sumo
  6. 6B. Kubiena
  7. 7N. Kabakaba
  8. 12E. Siluvangi
  9. 10F. Pambani ▼ 56'
  10. 8M. Kasaj ▼ 75'
  11. 19M. Kanjinga ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 15E. Dikisha ▲ 75'
  2. 13R. Bulala Nossa ▲ 75'
  3. 11F. Mawete ▲ 56'
  4. 9G. Mfwamba
  5. 24G. Mabomba
  6. 22S. Yasongamo
  7. 23D. Ngalula
  8. 21R. Khonde
  9. 14A. Soulac
  10. 20W. Kahambu
Ma-rốc W HLV: Jorge Vilda Rodríguez
  1. 1K. Er-Rmichi
  2. 17H. Aït El Haj
  3. 2Z. Redouani
  4. 21Y. M'Rabet
  5. 3N. Benzina
  6. 14A. Er-Rabbah ▼ 63'
  7. 19S. Ouzraoui Diki ▼ 63'
  8. 10N. Badri
  9. 9I. Jraïdi ▼ 75'
  10. 11F. Tagnaout ▼ 46'
  11. 7G. Chebbak ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 6É. Nakkach ▲ 90'
  2. 16A. Lahmari ▲ 75'
  3. 20I. Saoud ▲ 63'
  4. 24I. El Ghazouani ▲ 63'
  5. 18S. Mssoudy ▲ 46'
  6. 22I. Arouaissa
  7. 5S. Kassi
  8. 4S. Boukhami
  9. 13S. Seghir
  10. 12F. El Jebraoui

So sánh

9Trận đấu12
7Ghi được33
22Thủng lưới14
0.78Bàn thắng mỗi trận2.75
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu