Congo - Kinshasa U20 vs Tunisia U20
Tỷ số chung cuộc: Congo - Kinshasa U20 3-3 Tunisia U20 tại Africa Cup of Nations U20, 3 tháng 3, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Africa Cup of Nations U20 · Quarter-finals
- Phong độ
- DDLLD Congo - Kinshasa U20
- LLWWD Tunisia U20
- 24' D. Bassinga · E. Nzaou 1-0
- 37' 1-1 J. Othman · R. Nasraoui
- 45'+3 P. Soussou
- HT1-1
- 54' ▲ D. Nkouanga ▼ H. Mossala
- 62' ▲ S. Chouchane ▼ M. El Mehri
- 62' ▲ A. Garreb ▼ C. El Djebali
- 65' G. Ouahabi
- 70' G. Ouahabi
- 76' 1-2 S. Chouchane · A. Garreb
- 80' D. Bassinga · D. Saïkou 2-2
- 81' ▲ G. Ndecket ▼ R. MBani
- 81' ▲ J. Loulendo ▼ E. Nzaou
- 88' ▲ F. Ben Njima ▼ R. Nasraoui
- 99' F. Ben Njima
- 102' D. Bassinga11m 3-2
- 104' ▲ B. El Hmidi ▼ J. Othman
- 104' ▲ M. Abid ▼ M. Derbali
- 110' ▲ E. Moutou ▼ D. Bassinga
- 113' ▲ B. Mindou ▼ P. Sousou
- 115' ▲ Y. Snana ▼ F. Ben Njima
- 119' 3-3 A. Saoudi · S. Chouchane
- 120'+1 E. Moutou11m 4-3
- 120'+2 4-4 M. Ghorbel11m
- 120'+3 G. Ndecket11m 5-4
- 120'+4 5-5 M. Dhaoui11m
- 120'+5 B. Mindou11mhỏng 11m
- 120'+6 B. El Hmidi11mhỏng 11m
- 120'+7 J. Bandessi11m 6-5
- 120'+8 6-6 S. Chouchane11m
- 120'+9 D. Nkouanga11m 7-6
- 120'+10 7-7 A. Garreb11m
- 120'+11 J. Loulendo11mhỏng 11m
- 120'+12 Y. Snana11mhỏng 11m
- 120'+13 D. Mouandza11mhỏng 11m
- 120'+14 7-8 M. Abid11m
- FT3-3
Đội hình
- 16M. Makoundou
- 17A. Mombouli
- 22D. Saïkou
- 24R. M'Bani
- 6J. Bandessi
- 7E. Nzaou ▼ 81'
- 18D. Mouandza
- 19G. Nongo
- 20H. Mossala ▼ 54'
- 10P. Sousou ▼ 113'
- 9D. Bassinga ▼ 110'
Dự bị 10
- 21D. Nkouanga ▲ 54'
- 3G. Ndecket ▲ 81'
- 8J. Loulendo ▲ 81'
- 2E. Moutou ▲ 110'
- 4B. Mindou ▲ 113'
- 14I. Loemba
- 26P. Ndeke
- 1C. Wamba
- 11S. Oniangue
- 5D. Ebengue
- 16R. Gazzeh
- 14R. Nasraoui ▼ 88'
- 2M. Ghorbel
- 5M. Kechiche
- 18M. Dhaoui
- 13M. Derbali ▼ 104'
- 26C. El Djebali ▼ 62'
- 6G. Wahabi
- 17M. El Mehri ▼ 62'
- 19A. Saoudi
- 21J. Othman ▼ 104'
Dự bị 10
- 25S. Chouchane ▲ 62'
- 10A. Garreb ▲ 62'
- 20F. Ben Njima ▲ 88'
- 15B. El Hmidi ▲ 104'
- 7M. Abid ▲ 104'
- 9Y. Snana ▲ 115'
- 11M. Jertila
- 8Y. Dridi
- 1A. Memmich
- 3Z. Sassi
Thống kê
00
20
So sánh
4Trận đấu10
7Ghi được9
6Thủng lưới18
1.75Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7