Malawi
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Burkina Faso

Malawi vs Burkina Faso

Tỷ số chung cuộc: Malawi 3-0 Burkina Faso tại Africa Cup of Nations - Qualification, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Malawi thắng 1, hòa 1, Burkina Faso thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Bingu National Stadium, Lilongwe
Phong độ
DWDDW Malawi
WLWWW Burkina Faso
  1. 28' G. Mhango · P. Mwaungulu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Bouda O. Camara
  4. 46' C. Badolo T. Boni
  5. 56' R. Mbulu
  6. 57' R. Mbulu · L. Aaron 2-0
  7. 62' L. Aaron 3-0
  8. 75' M. Ouédraogo V. Nouma
  9. 75' C. Pitroipa W. Tiendrébéogo
  10. 77' L. Njaliwa R. Mbulu
  11. 79' H. Ouattara S. Yago
  12. 80' M. Paipi Y. Singo
  13. 81' M. Ouedraogo
  14. 88' C. Kaonga W. Mpinganjira
  15. FT3-0

Đội hình

Malawi HLV: C. Pasuwa
  1. 16W. Thole
  2. 15Gomezgani Chirwa
  3. 3C. Petro
  4. 7N. Mwase
  5. 12A. Lungu
  6. 14W. Mpinganjira ▼ 88'
  7. 13P. Mwaungulu
  8. 6L. Aaron
  9. 21Y. Singo ▼ 80'
  10. 11G. Mhango
  11. 9R. Mbulu ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 8L. Njaliwa ▲ 77'
  2. 22M. Paipi ▲ 80'
  3. 10C. Kaonga ▲ 88'
  4. 18Gaddie Chirwa
  5. 4N. Nyasulu
  6. 19L. Nkhoma
  7. 1R. Chimbamba
  8. 23G. Chikooka
  9. 20Z. Kalima
Burkina Faso HLV: B. Traoré
  1. 1F. Ouédraogo
  2. 25S. Yago ▼ 79'
  3. 14I. Dayo
  4. 21V. Nouma ▼ 75'
  5. 5N. Djiga
  6. 4T. Boni ▼ 46'
  7. 6S. Bansé
  8. 7W. Tiendrébéogo ▼ 75'
  9. 19H. Bandé
  10. 2L. Traoré
  11. 10O. Camara ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 11O. Bouda ▲ 46'
  2. 8C. Badolo ▲ 46'
  3. 3M. Ouédraogo ▲ 75'
  4. 20C. Pitroipa ▲ 75'
  5. 17H. Ouattara ▲ 79'
  6. 16P. Mare
  7. 18D. Salou
  8. 23K. Nikièma
  9. 15R. Maïga
  10. 13R. N'Do
  11. 24S. Simporé

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu12
8Ghi được21
12Thủng lưới12
0.89Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu