Central African Republic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gabon

Central African Republic vs Gabon

Tỷ số chung cuộc: Central African Republic 0-1 Gabon tại Africa Cup of Nations - Qualification, 18 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Orlando Stadium, Johannesburg, GA
Phong độ
LLLDD Central African Republic
WLWLW Gabon
  1. 28' I. Solet
  2. 30' L. Namgbema
  3. 31' K. Namnganda
  4. 39' S. Babicka D. Sambissa
  5. 41' G. Kanga
  6. HT0-0
  7. 46' B. Pirioua B. Yangana-Ba-Komi
  8. 64' S. M'Baka S. Ndobé
  9. 64' S. Tatolna L. Namgbema
  10. 65' S. Obissa U. Mboula
  11. 65' A. Do Marcolino R. Effaghe
  12. 70' I. Ngoma K. Namnganda
  13. 70' M. Kanguite V. Baboula
  14. 74' 0-1 G. Kanga11m
  15. 80' T. Mouyouma
  16. 82' J. Obounet J. Allevinah
  17. 82' J. Biloungou Nguebe C. Loufilou
  18. 88' S. Mbaka
  19. FT0-1

Đội hình

Central African Republic HLV: É. Enza-Yamissi
  1. 16D. Youfeigane
  2. 23C. Yamberé
  3. 5S. Ndobé ▼ 64'
  4. 21P. Guinari
  5. 30L. Namgbema ▼ 64'
  6. 24B. Yangana-Ba-Komi ▼ 46'
  7. 6A. Youga
  8. 12I. Solet
  9. 7N. Ato-Zandanga
  10. 10K. Namnganda ▼ 70'
  11. 11V. Baboula ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 8B. Pirioua ▲ 46'
  2. 29S. M'Baka ▲ 64'
  3. 14S. Tatolna ▲ 64'
  4. 13I. Ngoma ▲ 70'
  5. 20M. Kanguite ▲ 70'
  6. 17L. Kaya
  7. 22J. Bimako
  8. 4D. Mboumbouni
  9. 1G. Lembet
  10. 18H. Dangabo
  11. 2D. Saholona
Gabon HLV: T. Mouyouma
  1. 16J. Noubi
  2. 5B. Ecuele Manga
  3. 3A. Oyono
  4. 19J. Ekomié
  5. 6U. Mboula ▼ 65'
  6. 12G. Kanga
  7. 13M. Biteghé
  8. 8C. Loufilou ▼ 82'
  9. 7D. Sambissa ▼ 39'
  10. 11J. Allevinah ▼ 82'
  11. 17R. Effaghe ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 10S. Babicka ▲ 39'
  2. 18S. Obissa ▲ 65'
  3. 15A. Do Marcolino ▲ 65'
  4. 20J. Obounet ▲ 82'
  5. 22J. Biloungou Nguebe ▲ 82'
  6. 14E. Bocoum
  7. 4A. Moucketou-Moussounda
  8. 2A. Appindangoyé
  9. 21J. Oyono
  10. 23L. Mbaba

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu8
5Ghi được12
17Thủng lưới13
0.56Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu