Zambia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ivory Coast

Zambia vs Ivory Coast

Tỷ số chung cuộc: Zambia 1-0 Ivory Coast tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zambia thắng 3, hòa 0, Ivory Coast thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Levy Mwanawasa Stadium, Ndola
Phong độ
WLLLL Zambia
WLDLW Ivory Coast
  1. 43' K. Musonda · J. Sabobo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Chama K. Kampamba
  4. 46' O. Diakité E. Guessand
  5. 46' J. Boga S. Adingra
  6. 67' V. Bayo J. Krasso
  7. 67' H. Traorè S. Fofana
  8. 85' K. Konaté J. Aholou
  9. 89' F. Musonda K. Musonda
  10. 90'+2 G. Mafwenta J. Sabobo
  11. FT1-0

Đội hình

Zambia HLV: A. Grant
  1. 1T. Nsabata
  2. 13S. Sunzu
  3. 14K. Chongo
  4. 23G. Mphande
  5. 12E. Banda
  6. 7K. Kampamba ▼ 46'
  7. 10K. Kangwa
  8. 15K. Kapumbu
  9. 22J. Sabobo ▼ 90'
  10. 20O. Chisala
  11. 19K. Musonda ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 17C. Chama ▲ 46'
  2. 4F. Musonda ▲ 89'
  3. 5G. Mafwenta ▲ 90'
  4. 21D. Chanda
  5. 8S. Chipyoka
  6. 3R. Banda
  7. 11R. Bwalya
  8. 2K. Kamanga
  9. 16L. Mulenga
  10. 18C. Kalumba
  11. 9F. Mwepu
Ivory Coast HLV: E. Faé
  1. 1Y. Fofana
  2. 11C. Opéri
  3. 21E. Ndicka
  4. 5W. Singo
  5. 2O. Diomande
  6. 18J. Aholou ▼ 85'
  7. 6S. Fofana ▼ 67'
  8. 8F. Kessie
  9. 12J. Krasso ▼ 67'
  10. 25E. Guessand ▼ 46'
  11. 10S. Adingra ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 14O. Diakité ▲ 46'
  2. 13J. Boga ▲ 46'
  3. 9V. Bayo ▲ 67'
  4. 20H. Traorè ▲ 67'
  5. 19K. Konaté ▲ 85'
  6. 7H. Kamara
  7. 22E. Agbadou
  8. 15L. Amani
  9. 23B. Sangaré
  10. 17G. Doué
  11. 4S. Diomandé
  12. 3M. Dorgeles

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu10
10Ghi được14
17Thủng lưới5
1Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu