Angola
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ghana

Angola vs Ghana

Tỷ số chung cuộc: Angola 1-1 Ghana tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Angola thắng 1, hòa 2, Ghana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Estádio 11 de Novembro, Luanda
Phong độ
WDDLW Angola
LLWLL Ghana
  1. 16' Show
  2. 18' 0-1 J. Ayew
  3. 45'+3 I. Fatawu
  4. HT0-1
  5. 46' E. Annan A. Fatawu
  6. 58' Zine MBala Nzola
  7. 58' Tó Carneiro Núrio Fortuna
  8. 60' R. Königsdörffer M. Baidoo
  9. 64' Zine · Milson 1-1
  10. 73' Maestro Fredy
  11. 73' Randy Nteka Zito Luvumbo
  12. 79' K. Schindler
  13. 81' O. Bukari K. Schindler
  14. 85' E. Nuamah M. Kudus
  15. 90'+1 A. Nurudeen
  16. 90'+5 Zini
  17. 90' Chico Banza Milson
  18. FT1-1

Đội hình

Angola HLV: Pedro Gonçalves
  1. 22Neblú
  2. 15Bastos
  3. 2Núrio Fortuna ▼ 58'
  4. 5David Carmo
  5. 6Kialonda Gaspar
  6. 21Hossi
  7. 16Fredy ▼ 73'
  8. 23Show
  9. 25M'Bala Nzola ▼ 58'
  10. 11Milson ▼ 90'
  11. 18Zito Luvumbo ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 9Zine ▲ 58'
  2. 13Tó Carneiro ▲ 58'
  3. 8Maestro ▲ 73'
  4. 17Randy Nteka ▲ 73'
  5. 19Chico Banza ▲ 90'
  6. 4Domingos Andrade
  7. 3Jonathan Buatu
  8. 7Gilberto
  9. 20Jordy Gaspar
  10. 14Pedro Francisco
  11. 1Rui
  12. 12Agostinho Calunga
Ghana HLV: O. Addo
  1. 16A. Nurudeen
  2. 14G. Mensah
  3. 2A. Seidu
  4. 15E. Owusu
  5. 22M. Baidoo ▼ 60'
  6. 10M. Kudus ▼ 85'
  7. 4R. Simpson
  8. 13I. Sulemana
  9. 9J. Ayew
  10. 5K. Schindler ▼ 81'
  11. 7A. Fatawu ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 23E. Annan ▲ 46'
  2. 18R. Königsdörffer ▲ 60'
  3. 11O. Bukari ▲ 81'
  4. 17E. Nuamah ▲ 85'
  5. 6T. Yegbe
  6. 21A. Francis
  7. 1L. Zigi
  8. 3A. Forson
  9. 12J. Wollacott
  10. 24I. Afful
  11. 26N. Adjei
  12. 19E. Antwi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu10
10Ghi được8
6Thủng lưới12
1.25Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu