Togo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Algeria

Togo vs Algeria

Tỷ số chung cuộc: Togo 0-1 Algeria tại Africa Cup of Nations - Qualification, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Togo thắng 0, hòa 0, Algeria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade de Kégué, Lomé
Phong độ
DLLLW Togo
WWLWW Algeria
  1. 18' 0-1 R. Bensebaini11m
  2. HT0-1
  3. 56' Y. Agbagno
  4. 56' R. Ait-Nouri
  5. 63' S. Benrahma Y. Benzia
  6. 66' É. Placca T. Klidje
  7. 66' K. Naréy K. Aziangbe
  8. 71' S. Radouani A. Gouiri
  9. 71' R. Mahrez R. Zerrouki
  10. 71' A. Zorgane H. Aouar
  11. 72' A. Youssifou
  12. 81' B. Bounedjah M. Amoura
  13. 90'+3 A. Guendouz
  14. 90'+4 F. Mawuena A. Romao
  15. 90'+8 S. Fofana R. Aholou
  16. FT0-1

Đội hình

Togo HLV: D. Nibombé
  1. 16M. Barcola
  2. 13M. Amevor
  3. 5K. Boma
  4. 12Y. Atté
  5. 15A. Romao ▼ 90'
  6. 14R. Aholou ▼ 90'
  7. 17D. Karim
  8. 6K. Aziangbe ▼ 66'
  9. 8K. Denkey
  10. 18T. Klidje ▼ 66'
  11. 22Y. Agbagno

Dự bị 12

  1. 7É. Placca ▲ 66'
  2. 11K. Naréy ▲ 66'
  3. 3F. Mawuena ▲ 90'
  4. 20S. Fofana ▲ 90'
  5. 21K. Kloukpo
  6. 23M. Sama
  7. 10M. Tchakei
  8. 9M. Ouro-Tagba
  9. 19G. Akueson
  10. 2K. Holete
  11. 4A. Ouattara
  12. 1W. Ouro-Gneni
Algeria HLV: V. Petković
  1. 1A. Guendouz
  2. 2A. Mandi
  3. 21R. Bensebaini
  4. 15R. Aït-Nouri
  5. 4M. Tougaï
  6. 12Y. Benzia ▼ 63'
  7. 8H. Aouar ▼ 71'
  8. 14H. Boudaoui
  9. 6R. Zerrouki ▼ 71'
  10. 11A. Gouiri ▼ 71'
  11. 18M. Amoura ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 10S. Benrahma ▲ 63'
  2. 25S. Radouani ▲ 71'
  3. 7R. Mahrez ▲ 71'
  4. 19A. Zorgane ▲ 71'
  5. 9B. Bounedjah ▲ 81'
  6. 23Z. Bouhalfaya
  7. 17B. Bouanani
  8. 5A. Touba
  9. 26A. Hadj Moussa
  10. 16O. Benbot
  11. 22A. Kendouci
  12. 20M. Madani

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

6Trận đấu10
7Ghi được26
10Thủng lưới7
1.17Bàn thắng mỗi trận2.6
1Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu