Zimbabwe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cameroon

Zimbabwe vs Cameroon

Tỷ số chung cuộc: Zimbabwe 0-0 Cameroon tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zimbabwe thắng 0, hòa 2, Cameroon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Mandela National Stadium, Kampala
Phong độ
LLDLW Zimbabwe
WDWWD Cameroon
  1. 28' F. Anguissa
  2. 38' M. Ngadeu
  3. 38' M. Munetsi
  4. HT0-0
  5. 68' Y. Neyou M. Hongla
  6. 68' F. Magri C. Bassogog
  7. 68' G. Kilama N. Tolo
  8. 68' P. Kunde F. Anguissa
  9. 76' C. Wooh
  10. 79' O. Chirinda P. Dube
  11. 86' T. Chirewa W. Musona
  12. 89' W. Arubi
  13. 90'+6 T. Hadebe D. Mapfumo
  14. 90'+6 O. Ntcham C. Baleba
  15. FT0-0

Đội hình

Zimbabwe HLV: M. Nees
  1. 22W. Arubi
  2. 2G. Takwara
  3. 3J. Zemura
  4. 21G. Murwira
  5. 4M. Garan'anga
  6. 11K. Billiat
  7. 8M. Munetsi
  8. 10A. Rinomhota
  9. 12W. Musona ▼ 86'
  10. 17P. Dube ▼ 79'
  11. 9D. Mapfumo ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 13O. Chirinda ▲ 79'
  2. 20T. Chirewa ▲ 86'
  3. 15T. Hadebe ▲ 90'
  4. 6B. Banda
  5. 5E. Jalai
  6. 14D. Msendami
  7. 19T. Maswanhise
  8. 16B. Donovan
  9. 1M. Tavaziva
  10. 18A. Mbeba
  11. 7F. Banda
  12. 23R. Hachiro
Cameroon HLV: M. Brys
  1. 23A. Onana
  2. 5M. Ngadeu
  3. 6N. Tolo ▼ 68'
  4. 4C. Wooh
  5. 2J. Tchatchoua
  6. 8F. Anguissa ▼ 68'
  7. 18M. Hongla ▼ 68'
  8. 20B. Mbeumo
  9. 17C. Baleba ▼ 90'
  10. 10V. Aboubakar
  11. 11C. Bassogog ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 12Y. Neyou ▲ 68'
  2. 9F. Magri ▲ 68'
  3. 3G. Kilama ▲ 68'
  4. 15P. Kunde ▲ 68'
  5. 21O. Ntcham ▲ 90'
  6. 7G. Nkoudou
  7. 22D. Lamkel Zé
  8. 16S. Omossola
  9. 13Y. Dibango
  10. 1S. Ngapandouetnbu
  11. 14B. Enow
  12. 19C. Fai

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu8
10Ghi được12
11Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu