Eswatini
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mali

Eswatini vs Mali

Tỷ số chung cuộc: Eswatini 0-1 Mali tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDLDL Eswatini
DWWLD Mali
  1. 7' 0-1 Y. Bissouma · M. Doumbia
  2. 14' M. Tfomo
  3. 18' A. Camara M. Djenepo
  4. 45'+3 S. Masangane
  5. HT0-1
  6. 49' Yellow Card
  7. 65' A. Magagula M. Tfomo
  8. 65' M. Gwebu J. Figuareido
  9. 65' M. Sangaré Y. Bissouma
  10. 66' S. Koïta M. Doumbia
  11. 78' S. Ndzinisa B. Matsebula
  12. FT0-1

Đội hình

Eswatini HLV: Z. Logarušić
  1. 16M. Sandanezwe
  2. 3K. Thwala
  3. 20M. Manana
  4. 22S. Masangane
  5. 19G. Gamedze
  6. 21S. Matse
  7. 5B. Matsebula ▼ 78'
  8. 13M. Tfomo ▼ 65'
  9. 6S. Silenge
  10. 7J. Figuareido ▼ 65'
  11. 4N. Dlamini

Dự bị 9

  1. 11A. Magagula ▲ 65'
  2. 17M. Gwebu ▲ 65'
  3. 10S. Ndzinisa ▲ 78'
  4. 8T. Mavuso
  5. 15N. Philiso
  6. 1X. Gama
  7. 2V. Vilakati
  8. 23M. Makhanya
  9. 14N. Shongwe
Mali HLV: T. Saintfiet
  1. 16D. Diarra
  2. 15M. Fofana
  3. 18A. Diaby
  4. 21S. Diakité
  5. 13F. Doucouré
  6. 10Y. Bissouma ▼ 65'
  7. 23A. Dieng
  8. 12M. Camara
  9. 14A. Traoré
  10. 19M. Djenepo ▼ 18'
  11. 9M. Doumbia ▼ 66'

Dự bị 10

  1. 17A. Camara ▲ 18'
  2. 8M. Sangaré ▲ 65'
  3. 20S. Koïta ▲ 66'
  4. 7S. Diarra
  5. 1N. Traoré
  6. 6O. Diakité
  7. 3O. Diallo
  8. 11L. Coulibaly
  9. 22Y. Koita
  10. 5C. Keita

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

8Trận đấu8
7Ghi được10
15Thủng lưới2
0.88Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu