Uganda
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Congo - Kinshasa

Uganda vs Congo - Kinshasa

Tỷ số chung cuộc: Uganda 2-0 Congo - Kinshasa tại Africa Cup of Nations - Qualification, 9 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Uganda thắng 3, hòa 1, Congo - Kinshasa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Mandela National Stadium, Kampala
Phong độ
LWWWL Uganda
LLDLL Congo - Kinshasa
  1. 19' B. Passi
  2. 21' A. Kayondo 1-0
  3. 44' J. Ssemugabi M. Shaban
  4. HT1-0
  5. 59' P. Mboungou M. Bassouamina
  6. 59' B. Makouana A. Makoumbou
  7. 60' D. Omedi
  8. 74' A. Okello T. Mutyaba
  9. 74' H. Lwaliwa E. Capradossi
  10. 77' P. Ibara M. Poaty
  11. 82' R. Etou F. Dembi
  12. 85' J. Ssemugabi · A. Okello 2-0
  13. 88' S. Mukwala K. Aucho
  14. 88' J. Sserunjogi D. Omedi
  15. FT2-0

Đội hình

Uganda HLV: P. Put
  1. 19I. Watenga
  2. 13E. Capradossi ▼ 74'
  3. 5B. Mugabi
  4. 23A. Kayondo
  5. 4K. Semakula
  6. 8K. Aucho ▼ 88'
  7. 16R. Ssekiganda
  8. 17M. Shaban ▼ 44'
  9. 10T. Mutyaba ▼ 74'
  10. 7R. Mato
  11. 14D. Omedi ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 3J. Ssemugabi ▲ 44'
  2. 21A. Okello ▲ 74'
  3. 15H. Lwaliwa ▲ 74'
  4. 9S. Mukwala ▲ 88'
  5. 22J. Sserunjogi ▲ 88'
  6. 20I. Muleme
  7. 2J. Ochaya
  8. 18C. Lukwago
  9. 11C. Kabuye
  10. 1N. Alionzi
  11. 12E. Bwomono
  12. 6J. Ojera
Congo - Kinshasa HLV: I. N'Gata
  1. 16P. Ndzila
  2. 17Y. Andzouana
  3. 2M. Poaty ▼ 77'
  4. 4R. Bidounga
  5. 5B. Passi
  6. 6F. Dembi ▼ 82'
  7. 10M. Ndockyt
  8. 12A. Makoumbou ▼ 59'
  9. 8C. Massanga
  10. 3S. Ganvoula
  11. 7M. Bassouamina ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 11P. Mboungou ▲ 59'
  2. 18B. Makouana ▲ 59'
  3. 9P. Ibara ▲ 77'
  4. 13R. Etou ▲ 82'
  5. 21J. Etou
  6. 19W. Hondermarck
  7. 14G. Otanga
  8. 23O. Matimbou
  9. 1C. Mafoumbi
  10. 20E. Andzouono
  11. 22J. Mbemba
  12. 15F. Nzaba

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu6
15Ghi được4
17Thủng lưới12
1.15Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn2
11Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu