Burundi
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mauritania

Burundi vs Mauritania

Tỷ số chung cuộc: Burundi 3-1 Mauritania tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Burundi thắng 2, hòa 2, Mauritania thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Stade Intwari, Bujumbura
Phong độ
LDLWD Burundi
WWDDL Mauritania
  1. 6' S. Ntibazonkiza 1-0
  2. 27' 1-1 M. Niass
  3. 38' S. Ntibazonkiza
  4. HT1-1
  5. 46' Y. Ndayishimiye 2-1
  6. 54' S. Ntibazonkiza 3-1
  7. FT3-1

Đội hình

Burundi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Niyungeko
  1. 13Onesime Rukundo
  2. 3Emery Nimubona
  3. 15Jimmy Ndayizeye
  4. 14Youssouf Ndayishimiye
  5. 2Marco Weymans
  6. 10Steve Nzigamasabo
  7. 7Gael Bigirimana
  8. 7Blaise Bigirimana
  9. 19Bonfils-Caleb Bimenyimana
  10. 9Saido Berahino
  11. 10Saidi Ntibazonkiza

Dự bị 10

  1. 1Jonathan Nahimana
  2. 16Justin Ndikumana
  3. 27Cédric Dany Urasenga
  4. 17Asman Ndikumana
  5. 18Frédéric Nsabiyumva
  6. Philip Oslev
  7. 4Jospin Nshimirimana
  8. 6Fiston Abdul Razak
  9. Amissi Bizimana
  10. 21Issa Hakizimana
Mauritania Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Martins
  1. 16Namori Diaw
  2. 2Moustapha Diaw
  3. 15Bakary N'Diaye
  4. 5Abdoul Ba
  5. 3Aly Abeid
  6. 17Abdallahi Mahmoud
  7. 14Mohamed Dellahi Yali
  8. 18El Hacen
  9. 11Bessam
  10. 7Ismael Diakite
  11. 8Mamadou Niass

Dự bị 10

  1. 22Babacar Diop
  2. 4Houssen Abderrahmane
  3. 13Diade Diarra
  4. 24El Hacen Lembrabott
  5. 20Abdoulkader Thiam
  6. 12Alassane Diop
  7. 23Abdoulaye Gueye
  8. 19Sidi Yacoub
  9. 10Yassin Cheikh El Welly
  10. 9Hemeya Tanjy

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 3 +7 12
1
Algeria
6 19 - 6 +13 14
1
Burkina Faso
6 6 - 2 +4 12
1
Cameroon
6 8 - 4 +4 11
1
Gambia
6 9 - 7 +2 10
1
Ghana
6 9 - 3 +6 13
1
Ivory Coast
6 11 - 5 +6 13
1
Ma-rốc
6 10 - 1 +9 14
1
Mali
6 10 - 4 +6 13
1
Nigeria
6 14 - 7 +7 14
1
Senegal
6 10 - 2 +8 14
1
Tunisia
6 14 - 5 +9 16
2
Cape Verde Islands
6 6 - 3 +3 10
2
Comoros
6 4 - 6 -2 9
2
Equatorial Guinea
6 7 - 7 0 9
2
Ethiopia
6 10 - 6 +4 9
2
Gabon
6 8 - 6 +2 10
2
Guinea
6 8 - 5 +3 11
2
Guinea-Bissau
6 9 - 7 +2 9
2
Malawi
6 4 - 5 -1 10
2
Mauritania
6 5 - 4 +1 9
2
Sierra Leone
6 6 - 6 0 7
2
Sudan
6 9 - 3 +6 12
2
Zimbabwe
6 6 - 8 -2 8
3
Benin
6 3 - 4 -1 7
3
Burundi
6 6 - 10 -4 5
3
Congo - Kinshasa
6 5 - 5 0 8
3
Congo DR
6 4 - 5 -1 9
3
Kenya
6 7 - 7 0 7
3
Madagascar
6 9 - 9 0 8
3
Namibia
6 8 - 7 +1 9
3
Rwanda
6 1 - 3 -2 6
3
South Africa
6 8 - 7 +1 10
3
Tanzania
6 5 - 6 -1 7
3
Uganda
6 3 - 2 +1 8
3
Zambia
6 8 - 12 -4 7
4
Angola
6 4 - 7 -3 4
4
Botswana
6 2 - 9 -7 4
4
Central African Republic
6 5 - 11 -6 4
4
Chad
6 2 - 12 -10 1
4
Eswatini
6 3 - 13 -10 2
4
Lesotho
6 3 - 9 -6 3
4
Libya
6 7 - 15 -8 3
4
Mozambique
6 5 - 10 -5 4
4
Niger
6 3 - 13 -10 4
4
Sao Tome and Principe
6 3 - 16 -13 0
4
South Sudan
6 2 - 6 -4 3
4
Togo
6 3 - 8 -5 2
Africa Cup of Nations

So sánh

7Trận đấu16
6Ghi được12
11Thủng lưới22
0.86Bàn thắng mỗi trận0.75
0Giữ sạch lưới7
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu