Uzbekistan U23
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Việt Nam U23

Uzbekistan U23 vs Việt Nam U23

Tỷ số chung cuộc: Uzbekistan U23 3-0 Việt Nam U23 tại AFC U23 Asian Cup, 23 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
AFC U23 Asian Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Khalifa International Stadium, Doha
Phong độ
WWWWL Uzbekistan U23
WLLLL Việt Nam U23
  1. 4' A. Odilov · I. Ibragimov 1-0
  2. 27' Nguyen Duc Viet
  3. 36' R. Jiyanov · S. Mirsaidov 2-0
  4. 40' A. Odilov · S. Mirsaidov 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' D. Holmatov M. Hamraliev
  7. 46' A. Rahimjonov J. Jaloliddinov
  8. 46' Nguyễn Văn Trường Hoàng Văn Toản
  9. 46' Khuất Văn Khang Nguyễn Minh Quang
  10. 46' Võ Hoàng Minh Khoa Nguyễn Đức Việt
  11. 46' Bùi Vĩ Hào Võ Nguyên Hoàng
  12. 54' N. Hong Phuc
  13. 64' H. Erkinov R. Jiyanov
  14. 66' S. Mirsaidov
  15. 70' A. Fayzullaev O. Joraqoziev
  16. 78' H. Norchaev A. Odilov
  17. 83' Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Đức Phú
  18. FT3-0

Đội hình

Uzbekistan U23 HLV: T. Kapadze
  1. 1A. Ne'matov
  2. 6I. Yuldoshev
  3. 2S. Mirsaidov
  4. 5M. Hamraliev ▼ 46'
  5. 4A. Khusanov
  6. 10J. Jaloliddinov ▼ 46'
  7. 8I. Ibragimov
  8. 15U. Rahmonaliyev
  9. 22A. Odilov ▼ 78'
  10. 11O. Jo'raqo'ziev
  11. 20R. Jiyanov ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 17D. Holmatov ▲ 46'
  2. 16A. Rahimjonov ▲ 46'
  3. 7H. Erkinov ▲ 64'
  4. 14A. Fayzullaev ▲ 70'
  5. 19H. Norchaev ▲ 78'
  6. 21H. Abdunabiev
  7. 3Z. Abdirahmatov
  8. 13M. Makhamadjonov
  9. 18A. Davronov
  10. 12V. Nazarov
  11. 23A. Bo'riyev
  12. 9U. Khoshimov
Việt Nam U23 HLV: Hoàng Anh Tuấn
  1. 13Nguyễn Văn Việt II
  2. 4Lương Duy Cương
  3. 20Nguyễn Ngọc Thắng
  4. 3Trần Quang Thịnh
  5. 2Nguyễn Hồng Phúc
  6. 7Hoàng Văn Toản ▼ 46'
  7. 19Nguyễn Thái Sơn
  8. 8Nguyễn Đức Việt ▼ 46'
  9. 17Nguyễn Đức Phú ▼ 83'
  10. 22Nguyễn Minh Quang ▼ 46'
  11. 10Võ Nguyên Hoàng ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12Nguyễn Văn Trường ▲ 46'
  2. 18Khuất Văn Khang ▲ 46'
  3. 6Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 46'
  4. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 46'
  5. 14Nguyễn Văn Tùng ▲ 83'
  6. 1Quan Văn Chuẩn
  7. 21Nguyễn Mạnh Hưng
  8. 5Lê Nguyên Hoàng
  9. 9Nguyễn Quốc Việt
  10. 23Đoàn Huy Hoàng

Thống kê

01
20

So sánh

11Trận đấu9
36Ghi được15
4Thủng lưới7
3.27Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu