Malaysia U23
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Việt Nam U23

Malaysia U23 vs Việt Nam U23

Tỷ số chung cuộc: Malaysia U23 0-2 Việt Nam U23 tại AFC U23 Asian Cup, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Malaysia U23 thắng 0, hòa 0, Việt Nam U23 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
AFC U23 Asian Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Khalifa International Stadium, Doha
Phong độ
WDLLL Malaysia U23
WLLLL Việt Nam U23
  1. 13' M. Abu Khalil
  2. 17' V. C. Ho
  3. 37' U. Shamsul
  4. 39' 0-1 Khuất Văn Khang
  5. 41' M. Ajmal
  6. 42' V. Hoang
  7. 45'+1 M. H. Nguyen
  8. HT0-1
  9. 51' Bùi Vĩ Hào Nguyễn Văn Tùng
  10. 52' Nguyễn Hồng Phúc Võ Nguyên Hoàng
  11. 54' G. Daryl Sham Luqman Hakim
  12. 60' 0-2 Võ Hoàng Minh Khoa11m
  13. 64' Haqimi Azim Rosli Muhammad Abu Khalil
  14. 64' Aliff Izwan Mukhairi Ajmal
  15. 64' Syahir Bashah Najmuddin Akmal
  16. 67' H. Rosli
  17. 68' Nguyễn Đức Phú Nguyễn Thái Sơn
  18. 79' Nguyễn Đức Việt Võ Hoàng Minh Khoa
  19. 79' Nguyễn Minh Quang Hồ Văn Cường
  20. 81' Aiman Yusni Zikri Khalili
  21. FT0-2

Đội hình

Malaysia U23 HLV: Juan Garrido
  1. 16Azim Al Amin
  2. 14Zikri Khalili ▼ 81'
  3. 5Harith Haiqal Adam Afkar
  4. 4Muhammad Abu Khalil ▼ 64'
  5. 6Najmuddin Akmal ▼ 64'
  6. 12Nooa Laine
  7. 7Mukhairi Ajmal ▼ 64'
  8. 13Umar Hakeem
  9. 3Ubaidullah Shamsul
  10. 15Fergus Tierney
  11. 10Luqman Hakim ▼ 54'

Dự bị 12

  1. 18G. Daryl Sham ▲ 54'
  2. 22Haqimi Azim Rosli ▲ 64'
  3. 9Aliff Izwan ▲ 64'
  4. 17Syahir Bashah ▲ 64'
  5. 2Aiman Yusni ▲ 81'
  6. 20Azrin Afiq
  7. 1Firdaus Imran Fadhil
  8. 21Saiful Jamaluddin
  9. 11Alif Zikri
  10. 23Sikh Izhan
  11. 8T. Saravanan
  12. 19Safwan Mazlan
Việt Nam U23 HLV: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Quan Văn Chuẩn
  2. 4Lương Duy Cương
  3. 16Hồ Văn Cường ▼ 79'
  4. 21Nguyễn Mạnh Hưng
  5. 5Lê Nguyên Hoàng
  6. 6Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 79'
  7. 19Nguyễn Thái Sơn ▼ 68'
  8. 18Khuất Văn Khang
  9. 12Nguyễn Văn Trường
  10. 10Võ Nguyên Hoàng ▼ 52'
  11. 14Nguyễn Văn Tùng ▼ 51'

Dự bị 9

  1. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 51'
  2. 2Nguyễn Hồng Phúc ▲ 52'
  3. 17Nguyễn Đức Phú ▲ 68'
  4. 8Nguyễn Đức Việt ▲ 79'
  5. 22Nguyễn Minh Quang ▲ 79'
  6. 13Nguyễn Văn Việt II
  7. 23Đoàn Huy Hoàng
  8. 3Trần Quang Thịnh
  9. 7Hoàng Văn Toản

Thống kê

04
30

So sánh

8Trận đấu9
10Ghi được15
9Thủng lưới7
1.25Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu