Việt Nam U23
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kuwait U23

Việt Nam U23 vs Kuwait U23

Tỷ số chung cuộc: Việt Nam U23 3-1 Kuwait U23 tại AFC U23 Asian Cup, 17 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
AFC U23 Asian Cup · Group Stage · Vòng 1
Phong độ
WLLLL Việt Nam U23
WDLLW Kuwait U23
  1. 12' Nguyễn Văn Trường Nguyễn Đình Bắc
  2. 31' K. Ibraheem
  3. 43' A. Karam
  4. 45'+7 Nguyen Ngoc Thang
  5. 45'+1 Nguyễn Văn Tùng · Nguyễn Văn Trường 1-0
  6. 45'+9 1-1 Salman Al Awadhi11m
  7. HT1-1
  8. 46' Nguyễn Mạnh Hưng Khuất Văn Khang
  9. 46' Bùi Vĩ Hào Võ Nguyên Hoàng
  10. 46' Nguyễn Minh Quang Nguyễn Văn Tùng
  11. 47' Bùi Vĩ Hào 2-1
  12. 51' Y. Al Haqan
  13. 54' Faisal Al Shatti Fahad Al Fadhli
  14. 57' M. Q. Nguyen
  15. 64' V. C. Ho
  16. 67' Montaser Al Abdulsalam Abdulrahman Karam
  17. 67' Sultan Al Faraj Mohsen Ghareeb
  18. 67' Talal Al Qaisi Mahdi Dashti
  19. 76' Bùi Vĩ Hào · Nguyễn Thái Sơn 3-1
  20. 77' Abdulaziz Abdulaziz Salman Al Awadhi
  21. 84' Nguyễn Đức Phú Nguyễn Văn Trường
  22. 88' T. Al Qaisi
  23. FT3-1

Đội hình

Việt Nam U23 HLV: Hoàng Anh Tuấn
  1. 1Quan Văn Chuẩn
  2. 4Lương Duy Cương
  3. 20Nguyễn Ngọc Thắng
  4. 16Hồ Văn Cường
  5. 5Lê Nguyên Hoàng
  6. 6Võ Hoàng Minh Khoa
  7. 19Nguyễn Thái Sơn
  8. 18Khuất Văn Khang ▼ 46'
  9. 10Võ Nguyên Hoàng ▼ 46'
  10. 14Nguyễn Văn Tùng ▼ 46'
  11. 15Nguyễn Đình Bắc ▼ 12'

Dự bị 11

  1. 12Nguyễn Văn Trường ▲ 12'
  2. 21Nguyễn Mạnh Hưng ▲ 46'
  3. 11Bùi Vĩ Hào ▲ 46'
  4. 22Nguyễn Minh Quang ▲ 46'
  5. 17Nguyễn Đức Phú ▲ 84'
  6. 7Hoàng Văn Toản
  7. 3Trần Quang Thịnh
  8. 8Nguyễn Đức Việt
  9. 13Nguyễn Văn Việt II
  10. 23Đoàn Huy Hoàng
  11. 2Nguyễn Hồng Phúc
Kuwait U23 HLV: Emílio Peixe
  1. 22Abdulrahman Marzouq
  2. 16Mahdi Dashti ▼ 67'
  3. 6Khaled Al Fadhli
  4. 2Mohsen Ghareeb ▼ 67'
  5. 10Hussain Ashkanani
  6. 4Yousef Al Haqan
  7. 8Fahad Al Fadhli ▼ 54'
  8. 9Salman Al Awadhi ▼ 77'
  9. 7Ebrahim Kameel
  10. 11Abdulrahman Karam ▼ 67'
  11. 20Moath Al Enezi

Dự bị 12

  1. 3Faisal Al Shatti ▲ 54'
  2. 18Montaser Al Abdulsalam ▲ 67'
  3. 13Sultan Al Faraj ▲ 67'
  4. 17Talal Al Qaisi ▲ 67'
  5. 15Abdulaziz Abdulaziz ▲ 77'
  6. 19Jarah Al Heleeli
  7. 14Saleh Al Mehtab
  8. 21Abdulrahman Al Rashidi
  9. 12Hamad Al Taweel
  10. 1Abdulrahman Al Fadhli
  11. 23Abdulrahman Al Harbi
  12. 5Abdulrahman Al Daihani

Thống kê

12
31

So sánh

9Trận đấu6
15Ghi được12
7Thủng lưới11
1.67Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu