China PR U20 W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nhật Bản U20 W

China PR U20 W vs Nhật Bản U20 W

Tỷ số chung cuộc: China PR U20 W 0-2 Nhật Bản U20 W tại AFC U20 Asian Cup - Women, 7 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
AFC U20 Asian Cup - Women · Group Stage · Vòng 2
Phong độ
LWDLD China PR U20 W
LWDDL Nhật Bản U20 W
  1. 26' 0-1 M. Hijikata · M. Kubota
  2. HT0-1
  3. 46' Yu Jiaqi Jiang Chenjing
  4. 46' R. Sasaki M. Hayashi
  5. 46' C. Sasai M. Kubota
  6. 62' F. Tsunoda A. Oyama
  7. 69' Wu Yejia Ouyang Yuhuan
  8. 69' Zhang Chenxi Wang Aifang
  9. 74' A. Tsujisawa M. Matsunaga
  10. 78' Zhang Yiqian Lu Jiayu
  11. 88' 0-2 S. Amano
  12. 89' Huang Xueyang Li Tingyingge
  13. 90' Y. Shirasawa M. Matsukubo
  14. FT0-2

Đội hình

China PR U20 W HLV: Wang Jun
  1. 1Liu Chen
  2. 4Wang Siqian
  3. 21Chen Jiayu
  4. 14Guo Nan
  5. 3Xia Lejiao
  6. 8Jiang Chenjing ▼ 46'
  7. 9Lu Jiayu ▼ 78'
  8. 17Huo Yuexin
  9. 16Wang Aifang ▼ 69'
  10. 7Li Tingyingge ▼ 89'
  11. 11Ouyang Yuhuan ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 10Yu Jiaqi ▲ 46'
  2. 13Wu Yejia ▲ 69'
  3. 18Zhang Chenxi ▲ 69'
  4. 6Zhang Yiqian ▲ 78'
  5. 23Huang Xueyang ▲ 89'
  6. 22Guo Xinyu
  7. 12Pan Hongyan
  8. 2Zeng Yujia
  9. 5Zhao Xinyue
  10. 15Yu Xingyue
  11. 20Wang Zhen
  12. 19Liu Ling
Nhật Bản U20 W HLV: M. Kano
  1. 1A. Okuma
  2. 7S. Koyama
  3. 17U. Shiragaki
  4. 3H. Yoneda
  5. 10M. Matsukubo ▼ 90'
  6. 15M. Hayashi ▼ 46'
  7. 16S. Amano
  8. 5A. Oyama ▼ 62'
  9. 19M. Matsunaga ▼ 74'
  10. 14M. Hijikata
  11. 23M. Kubota ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6R. Sasaki ▲ 46'
  2. 9C. Sasai ▲ 46'
  3. 8F. Tsunoda ▲ 62'
  4. 13A. Tsujisawa ▲ 74'
  5. 4Y. Shirasawa ▲ 90'
  6. 12R. Nakatani
  7. 22R. Okamura
  8. 2K. Yoshioka
  9. 11H. Oshima
  10. 21U. Iwasaki
  11. 20M. Hiwatari
  12. 18A. Kashima

So sánh

3Trận đấu12
7Ghi được36
4Thủng lưới7
2.33Bàn thắng mỗi trận3
0Giữ sạch lưới6
1Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu