Việt Nam U17
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
United Arab Emirates U17

Việt Nam U17 vs United Arab Emirates U17

Tỷ số chung cuộc: Việt Nam U17 3-2 United Arab Emirates U17 tại AFC U17 Asian Cup, 13 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
AFC U17 Asian Cup · Group Stage
Phong độ
WWLWL Việt Nam U17
LLDLL United Arab Emirates U17
  1. 1' 0-1 S. Al Mheiri · H. Ali
  2. 41' Chu Nguyen Luc 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Mahrous M. Badr
  5. 48' Nguyen Minh Thuy · N. Le Trong Dai 2-1
  6. 56' 2-2 A. Mahrous · H. Ali
  7. 60' J. Adetiba A. Eisa
  8. 60' S. Alderei G. El Khoury
  9. 65' M. Ashoor A. Al Ameri
  10. 69' Nguyen Manh Cuong · Nguyen Minh Thuy 3-2
  11. 71' Tran Ngoc Son Nguyen Van Duong
  12. 72' Truong Duy Khang Nguyen Minh Thuy
  13. 78' S. Aldhanhani S. Gamal
  14. 79' Trieu Dinh Vy Le Sy Bach
  15. 79' Tran Manh Quan N. Le Trong Dai
  16. 82' S. Alnuaimi
  17. 83' Tran Hoang Viet
  18. 86' Chu Nguyen Luc
  19. 86' A. Alawani
  20. FT3-2

Đội hình

Việt Nam U17 HLV: Cristiano Roland
  1. 23Ly Xuan Hoa
  2. 3Nguyen Manh Cuong
  3. 4Nguyen Dang Khoa
  4. 5Tran Hoang Viet
  5. 13Nguyen Anh Hao
  6. 6Dao Quy Vuong
  7. 8Nguyen Minh Thuy ▼ 72'
  8. 10Chu Nguyen Luc
  9. 11Nguyen Van Duong ▼ 71'
  10. 9N. Le Trong Dai ▼ 79'
  11. 20Le Sy Bach ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 1Chu Ba Huan
  2. 12Nguyen Tuan Vu
  3. 22Dau Quang Hung
  4. 2Pham Minh Cuong
  5. 7Nguyen Viet Nam
  6. 14Quan Thanh Cong
  7. 15Nguyen Minh Duc
  8. 16Tran Ngoc Son ▲ 71'
  9. 17Truong Duy Khang ▲ 72'
  10. 18Trieu Dinh Vy ▲ 79'
  11. 19Tran Manh Quan ▲ 79'
  12. 21Tran Tri Dung
United Arab Emirates U17
  1. 1J. Bentley
  2. 4A. Al Ameri ▼ 65'
  3. 6A. Alawani
  4. 3S. Alnuaimi
  5. 18B. Alnjeti
  6. 5S. Al Mheiri
  7. 13G. El Khoury ▼ 60'
  8. 14M. Badr ▼ 46'
  9. 10H. Ali
  10. 11A. Eisa ▼ 60'
  11. 7S. Gamal ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 22M. Ahmed
  2. 17S. Robari
  3. 9J. Adetiba ▲ 60'
  4. 21H. Swed
  5. 23M. Ashoor ▲ 65'
  6. 12A. Alblooshi
  7. 16A. H. Aljasmi
  8. 8S. Alderei ▲ 60'
  9. 15S. Aldhanhani ▲ 78'
  10. 20A. Mahrous ▲ 46'
  11. 19F. Ali

Thống kê

02
20

So sánh

9Trận đấu3
35Ghi được5
9Thủng lưới7
3.89Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn2
17Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu