China PR U17
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nhật Bản U17

China PR U17 vs Nhật Bản U17

Tỷ số chung cuộc: China PR U17 1-2 Nhật Bản U17 tại AFC U17 Asian Cup, 9 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
AFC U17 Asian Cup · Group Stage
Phong độ
WLWLD China PR U17
WWDWW Nhật Bản U17
  1. 37' 0-1 A. Motosuna
  2. HT0-1
  3. 46' M. Kitahara S. Hoshi
  4. 46' T. Wada S. Tatemi
  5. 48' Zhao Songyuan · Wan Xiang 1-1
  6. 55' K. Kimura K. Chonan
  7. 60' 1-2 M. Kitahara · E. Takaki
  8. 61' Zhang Bolin Zhao Songyuan
  9. 61' Wang Heyi Xie Jin
  10. 72' Liu Zhicheng Jin Yucheng
  11. 72' Xu Zhengpeng Pan Chaowei
  12. 75' Wang Heyi
  13. 75' E. Chimeziekai A. Okamoto
  14. 86' Peng Xianchen Wan Xiang
  15. 89' K. Saito E. Takaki
  16. FT1-2

Đội hình

China PR U17 HLV: K. Uemura
  1. 1Qin Ziniu
  2. 2Jin Yucheng ▼ 72'
  3. 4Li Junpeng
  4. 3Nan Zixun
  5. 5Zhang Xuyao
  6. 6Zhou Yunuo
  7. 15Pan Chaowei ▼ 72'
  8. 9Xie Jin ▼ 61'
  9. 14Zhao Songyuan ▼ 61'
  10. 10Wan Xiang ▼ 86'
  11. 11Shuai Weihao

Dự bị 12

  1. 23Zhu Yuxuan
  2. 12Jiang Chengen
  3. 20Zhang Bolin ▲ 61'
  4. 7He Sifan
  5. 8Kuang Zhaolei
  6. 22Liu Zhicheng ▲ 72'
  7. 19Peng Xianchen ▲ 86'
  8. 13Wang Heyi ▲ 61'
  9. 21Kong Xinuo
  10. 16Wang Xiuhao
  11. 18Bian Weihao
  12. 17Xu Zhengpeng ▲ 72'
Nhật Bản U17 HLV: N. Hiroyama
  1. 1K. Oshita
  2. 3A. Motosuna
  3. 22Y. Kurahashi
  4. 4Y. Takeuchi
  5. 7K. Chonan ▼ 55'
  6. 14T. Satomi
  7. 5S. Hoshi ▼ 46'
  8. 19S. Tatemi ▼ 46'
  9. 21A. Okamoto ▼ 75'
  10. 17Y. Fujimoto
  11. 9E. Takaki ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 12R. Kida
  2. 23K. Takahashi
  3. 13E. Chimeziekai ▲ 75'
  4. 15R. Tsuneyoshi
  5. 18R. Shiraogawa
  6. 10M. Kitahara ▲ 46'
  7. 20Y. Kumada
  8. 6S. Iwatsuchi
  9. 16K. Kimura ▲ 55'
  10. 8T. Wada ▲ 46'
  11. 11K. Saito ▲ 89'
  12. 2Y. Iwashita

Thống kê

01
00

So sánh

14Trận đấu7
56Ghi được19
10Thủng lưới7
4Bàn thắng mỗi trận2.71
8Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn6
32Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu