Tajikistan U17 vs Korea Republic U17
Tỷ số chung cuộc: Tajikistan U17 2-2 Korea Republic U17 tại AFC U17 Asian Cup, 14 tháng 4, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- AFC U17 Asian Cup · Quarter-finals
- Sân vận động
- Prince Abdullah Al Faisal Sports City Stadium, Jeddah
- Phong độ
- LWWDL Tajikistan U17
- LDWDD Korea Republic U17
- HT0-0
- 46' ▲ Jeong Hyeon-Ung ▼ Kim Jih-Yuk
- 66' ▲ Kim Ji-Sung ▼ Park Byeong-Chan
- 66' ▲ Jang Woo-Sik ▼ Park Seo-Joon
- 67' 0-1 Jeong Hyeon-Ung · Kim Ji-Sung
- 68' ▲ P. Bobonazarov ▼ B. Nazarzoda
- 78' ▲ Ryu Hye-Sung ▼ Lim Ye-Chan
- 79' ▲ A. Ibragimzoda ▼ R. Bakhtaliev
- 83' M. Nazriev · M. Odilzoda 1-1
- 85' A. Ibragimzoda · M. Nazriev 2-1
- 88' ▲ So Yoon-Woo ▼ Kim Do-Yeon
- 89' ▲ F. Rakhimzoda ▼ M. Odilzoda
- 90'+9 2-2 Kim Ji-Sung11m
- 120'+2 F. Rakhimzoda11mhỏng 11m
- 120'+4 F. Rakhimzoda11mhỏng 11m
- 120'+4 F. Rakhimzoda11mhỏng 11m
- 120'+1 2-3 Kim Ye-Geon11m
- 120'+2 Z. Zarifzoda11m 3-3
- 120'+3 3-4 Kim Ji-Sung11m
- 120'+4 F. Rakhimzoda11mhỏng 11m
- 120'+5 3-5 Kim Eun-Seong11m
- 120'+6 A. Shoev11m 4-5
- 120'+7 4-6 So Yoon-Woo11m
- 120'+8 N. Ashuralizoda11m 5-6
- 120'+9 5-7 Koo Hyeon-Bin11m
- FT2-2
Đội hình
- 23A. Rakhmonkulov
- 2A. Melikmurodov
- 4M. Rozikov
- 5M. Khasanbekov
- 8A. Shoev
- 6B. Nazarzoda ▼ 68'
- 10R. Bakhtaliev ▼ 79'
- 11Z. Zarifzoda
- 21M. Odilzoda ▼ 89'
- 7M. Nazriev
- 17N. Ashuralizoda
Dự bị 12
- 13P. Bobonazarov ▲ 68'
- 9A. Ibragimzoda ▲ 79'
- 19F. Rakhimzoda ▲ 89'
- 1M. Rakhmonov
- 16A. Kurbonzoda
- 3S. Sattorov
- 22D. Maksudov
- 18U. Jafoev
- 12S. Nurmatov
- 14M. Miskinshoev
- 15A. Fuzaylov
- 20K. Khudoydodov
- 1Park Do-Hun
- 3Kim Do-Yeon ▼ 88'
- 13Lim Ye-Chan ▼ 78'
- 15Jung Hui-Seop
- 20Koo Hyeon-Bin
- 8Park Byeong-Chan ▼ 66'
- 10Kim Ye-Geon
- 14Kim Jih-Yuk ▼ 46'
- 23Jin Geon-Young
- 19Kim Eun-Seong
- 18Park Seo-Joon ▼ 66'
Dự bị 11
- 17Jeong Hyeon-Ung ▲ 46'
- 7Kim Ji-Sung ▲ 66'
- 11Jang Woo-Sik ▲ 66'
- 22Ryu Hye-Sung ▲ 78'
- 5So Yoon-Woo ▲ 88'
- 4Kim Cha-Nil
- 9Jung Hee-Jung
- 6Lee Su-Yoon
- 16Oh Ha-Ram
- 12Heo Jae-Won
- 21Choi Ju-Ho
So sánh
7Trận đấu9
9Ghi được15
17Thủng lưới8
1.29Bàn thắng mỗi trận1.67
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai8