Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Al Ahli Doha
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 5-1 Al Ahli Doha tại Cúp AFC, 22 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp AFC · Semi-finals
- Phong độ
- WWWLW Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DLDWL Al Ahli Doha
- 5' Íñigo Martínez
- 9' Michel Vlap
- 10' 0-1 S. Yansane · D. Fettouhi
- 12' K. Coman · Angelo 1-1
- 18' Kingsley Coman
- 23' Angelo · S. Mane 2-1
- 45' K. Coman 3-1
- HT3-1
- 54' Mohamed Simakan
- 61' ▲ S. Al Ghannam ▼ N. Boushal
- 63' K. Coman · Angelo 4-1
- 67' ▲ A. Yahya ▼ K. Coman
- 77' ▲ A. Reyed ▼ R. Tihi
- 78' ▲ A. Al Hamdan ▼ C. Ronaldo
- 78' ▲ S. Al Nasser ▼ Joao Felix
- 78' ▲ A. Al Khaibari ▼ M. Brozovic
- 80' A. Al Hamdan · Angelo 5-1
- 85' Ibrahima Diallo
- 85' ▲ H. Mansour ▼ M. Vlap
- 85' ▲ S. Gannan ▼ J. Draxler
- 90' ▲ I. Yassine ▼ A. Doumbouya
- FT5-1
Đội hình
- 24Bento 8.0
- 12N. Boushal ▼ 61' 6.5
- 3M. Simakan 6.6
- 5A. Al Amri 7.2
- 26I. Martinez 6.6
- 21K. Coman ⚽3 ▼ 67' 10.0
- 11M. Brozovic ▼ 78' 7.3
- 20Angelo ⚽ ⇢3 10.0
- 10S. Mane ⇢ 8.5
- 79Joao Felix ▼ 78' 7.5
- 7C. Ronaldo ▼ 78' 6.3
Dự bị 12
- 1N. Al Aqidi
- 2S. Al Ghannam ▲ 61' 7.0
- 9A. Al Hamdan ⚽ ▲ 78' 7.2
- 16M. Maran
- 4N. Al Sharari
- 96S. Al Nasser ▲ 78' 6.7
- 83S. Al Najdi
- 8H. Abdulkareem
- 29A. Ghareeb
- 17A. Al Khaibari ▲ 78' 6.9
- 19A. Al Hassan
- 23A. Yahya ▲ 67' 6.5
- 35M. Badredlin 6.3
- 16R. Tihi ▼ 77' 6.0
- 5W. Troost-Ekong 6.0
- 88A. Amraoui 5.9
- 24A. Doumbouya ▼ 90' 5.3
- 6I. Diallo 6.9
- 8D. Fettouhi ⇢ 6.2
- 9S. Yansane ⚽ 7.3
- 14M. Vlap ▼ 85' 6.0
- 7J. Draxler ▼ 85' 6.5
- 10E. Exposito 7.0
Dự bị 12
- 1Y. Naim
- 23K. Radwan
- 20H. Mansour ▲ 85' 6.7
- 12H. Mohammed
- 4T. Ali
- 3I. Yassine ▲ 90'
- 21M. Al Ishaq
- 17O. Alawi
- 95N. Al Nasr
- 41A. Reyed ▲ 77' 6.2
- 29S. Gannan ▲ 85' 6.3
- 70Y. Abdelrahman
Thống kê
02⚑4
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm8
8Trúng đích5
3Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
592Chuyền bóng353
527Chuyền chính xác308
89%Chính xác chuyền87%
So sánh
51Trận đấu35
135Ghi được51
43Thủng lưới59
2.65Bàn thắng mỗi trận1.46
25Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn23
72Hiệp hai30