Bashundhara Kings
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maziya

Bashundhara Kings vs Maziya

Tỷ số chung cuộc: Bashundhara Kings 2-1 Maziya tại Cúp AFC, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bashundhara Kings thắng 3, hòa 0, Maziya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp AFC · Group Stage · Vòng 5
Phong độ
WWLLL Bashundhara Kings
LLLLL Maziya
  1. 10' 0-1 R. Obeng
  2. 40' Rakib Hossain
  3. HT0-1
  4. 46' Naiz Hassan Mohamed Irufaan
  5. 57' Hussain Shareef
  6. 69' S. Morsalin Sohel Rana
  7. 69' R. Islam R. Hossain
  8. 74' Hussain Nihan T. Wada
  9. 78' Boburbek Yuldashov
  10. 80' B. Yuldashov · S. Morsalin 1-1
  11. 85' Hassan Nazeem Hamza Mohamed
  12. 88' Miguel Figueira · Dori 2-1
  13. 90'+4 Mohamed Sohel Rana M. Udoh
  14. FT2-1

Đội hình

Bashundhara Kings Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Óscar Bruzón
  1. 50M. Hasan Srabon 6.3
  2. 12B. Ghosh 7.3
  3. 40T. Kazi 6.9
  4. 44B. Yuldashov 7.9
  5. 22S. Uddin 6.3
  6. 20R. Hossain ▼ 69' 7.0
  7. 17Sohel Rana ▼ 69' 7.3
  8. 8Miguel Figueira 7.5
  9. 77A. Gafurov 6.9
  10. 99M. Udoh ▼ 90' 7.5
  11. 9Dori 7.3

Dự bị 12

  1. 33S. Morsalin ▲ 69' 7.2
  2. 23R. Islam ▲ 69' 6.7
  3. 6Mohamed Sohel Rana ▲ 90'
  4. 70S. Kholmatov
  5. 21A. Rahman Sojib
  6. 29M. Miah
  7. 71Rimon Hossain 7.0
  8. 37M. Rahman Jony
  9. 27M. Hasan
  10. 7M. Miah Zoni
  11. 5T. Badsha
  12. 19M. Ibrahim
Maziya Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Šešlija
  1. 1Hussain Shareef 7.2
  2. 22Hassan Shifaz 7.0
  3. 17Samooh Ali 7.2
  4. 40B. Jočić 6.9
  5. 12Khalil Gamal 6.6
  6. 20R. Obeng 7.5
  7. 5Mohamed Irufaan ▼ 46' 6.7
  8. 31Ibrahim Aisam 7.2
  9. 10Hamza Mohamed ▼ 85' 6.9
  10. 6T. Wada ▼ 74' 6.6
  11. 23V. Balabanović 6.7

Dự bị 11

  1. 9Naiz Hassan ▲ 46' 6.9
  2. 8Hussain Nihan ▲ 74' 6.3
  3. 14Hassan Nazeem ▲ 85' 6.3
  4. 32Iyaan Aleen
  5. 7Ali Fasir
  6. 11Hassan Raif
  7. 3Ahmed Numaan
  8. 44Haisham Hassan
  9. 4Hussain Sifaau
  10. 34Abdulla Rifaah
  11. 18Ali Naajih

Thống kê

0212
410
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
12Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
403Chuyền bóng233
334Chuyền chính xác162
83%Chính xác chuyền70%

So sánh

32Trận đấu6
70Ghi được9
26Thủng lưới14
2.19Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn5
35Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu